fede
Định nghĩa & Giải nghĩa "fede"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fiducia, credenza assoluta in qualcuno o qualcosa; adesione convinta a una dottrina religiosa.
Ý nghĩa của "fede" trong tiếng Việt
Sự tin tưởng hoàn toàn hoặc sự tự tin vào ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fede"
-
"La sua fede in Dio è incrollabile."
"Đức tin của anh ấy vào Chúa là không lay chuyển."
-
"Ho perso la fede nell'umanità."
"Tôi đã mất niềm tin vào nhân loại."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fede"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fede" & Ghi chú
Cách dùng "fede" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'fede' thường được dùng để chỉ đức tin tôn giáo, nhưng cũng có thể dùng để chỉ sự tin tưởng nói chung. Cần phân biệt với 'fiducia', có nghĩa gần hơn với 'sự tin cậy' trong tiếng Việt.
Ngữ pháp & Chia từ "fede" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fede |
La fede è un valore importante per molte persone.
(Niềm tin là một giá trị quan trọng đối với nhiều người.)
|
| Với mạo từ xác định | le fedi |
Le fedi nuziali sono un simbolo dell'amore eterno.
(Những chiếc nhẫn cưới là biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fede |
Avere una fede aiuta ad affrontare le difficoltà.
(Có một niềm tin giúp đối mặt với những khó khăn.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La mia fede in te è incrollabile."
"Niềm tin của tôi vào bạn là không lay chuyển."
-
"Le fedi religiose sono diverse in tutto il mondo."
"Các tín ngưỡng tôn giáo khác nhau trên khắp thế giới."
-
"Avere fede nel futuro è essenziale per superare le difficoltà."
"Có niềm tin vào tương lai là điều cần thiết để vượt qua khó khăn."
-
"Le fedi religiose sono diverse in tutto il mondo."
"Các đức tin tôn giáo khác nhau trên toàn thế giới."
-
"Le fedi che nutriamo nei nostri amici sono importanti."
"Những niềm tin mà chúng ta nuôi dưỡng ở bạn bè là quan trọng."
-
"Le fedi popolari spesso influenzano la politica."
"Các tín ngưỡng phổ biến thường ảnh hưởng đến chính trị."