(Vị trí top_banner)
Hình minh họa federale
B1
aggettivo B1 Công nghệ thông tin, Chính trị, Quản trị

federale

/fedeˈraːle/
thuộc liên bang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "federale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Relativo alla federazione, proprio della federazione o dei suoi membri.

Ý nghĩa của "federale" trong tiếng Việt

Được liên kết trong một liên bang; liên quan đến hoặc đặc trưng cho một liên bang.

Câu ví dụ tiếng Ý với "federale"

  • "Il governo federale ha sede a Roma."

    "Chính phủ liên bang có trụ sở tại Rome."

  • "La polizia federale si occupa dei crimini a livello nazionale."

    "Cảnh sát liên bang xử lý các tội phạm ở cấp quốc gia."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "federale"

Đồng nghĩa

confederale (thuộc liên minh)

Trái nghĩa

Cách dùng "federale" & Ghi chú

Cách dùng "federale" đúng ngữ cảnh

Từ 'federale' trong tiếng Ý có nghĩa là 'thuộc liên bang' hoặc 'liên quan đến liên bang'. Cần phân biệt với các từ có nghĩa rộng hơn như 'nazionale' (quốc gia). 'Federale' thường được dùng để chỉ các cơ quan, chính phủ, hoặc luật lệ cấp liên bang.

Ngữ pháp & Chia từ "federale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il governo federale ha annunciato nuove misure economiche."

    "Chính phủ liên bang đã công bố các biện pháp kinh tế mới."

  • "La polizia federale sta indagando sul caso."

    "Cảnh sát liên bang đang điều tra vụ án."

  • "Le leggi federali sono applicabili in tutti gli stati."

    "Luật liên bang có hiệu lực ở tất cả các tiểu bang."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio stipendio federale è aumentato quest'anno."

    "Lương liên bang của tôi đã tăng trong năm nay."

  • "La sua auto federale è sempre parcheggiata qui."

    "Xe liên bang của anh ấy/cô ấy luôn đỗ ở đây."

  • "Le nostre leggi federali proteggono i diritti di tutti i cittadini."

    "Luật liên bang của chúng tôi bảo vệ quyền của tất cả công dân."