federazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "federazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Unione di stati che mantengono una certa autonomia ma sono soggetti a un governo centrale.
Ý nghĩa của "federazione" trong tiếng Việt
Một nhóm các bang hoặc tổ chức đã liên kết với nhau để tạo thành một nhóm lớn hơn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "federazione"
-
"La Svizzera è una federazione di cantoni."
"Thụy Sĩ là một liên bang các bang."
-
"La Federazione Italiana Giuoco Calcio (FIGC) è l'organo di governo del calcio in Italia."
"Liên đoàn Bóng đá Ý (FIGC) là cơ quan quản lý bóng đá ở Ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "federazione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "federazione" & Ghi chú
Cách dùng "federazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'liên bang' thường được dùng để chỉ các quốc gia, trong khi 'federazione' có thể áp dụng cho nhiều loại tổ chức khác. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ thích hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "federazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la federazione |
La federazione calcistica italiana è molto importante.
(Liên đoàn bóng đá Ý rất quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le federazioni |
Le federazioni sportive sono responsabili dell'organizzazione degli eventi.
(Các liên đoàn thể thao chịu trách nhiệm tổ chức các sự kiện.)
|
| Với mạo từ không xác định | una federazione |
L'ONU è una federazione di stati sovrani.
(Liên Hợp Quốc là một liên bang các quốc gia có chủ quyền.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'Italia è una federazione di regioni autonome."
"Ý là một liên bang các vùng tự trị."
-
"Si sta discutendo la creazione di una nuova federazione sportiva."
"Người ta đang thảo luận về việc thành lập một liên đoàn thể thao mới."
-
"Questa nazione aspira a diventare una federazione stabile e prospera."
"Quốc gia này khao khát trở thành một liên bang ổn định và thịnh vượng."