(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regionale
B1
aggettivo B1 Địa lý, Kinh tế, Chính trị, Xã hội

regionale

/re.d͡ʒoˈna.le/
thuộc khu vực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regionale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si riferisce a una regione o che è tipico di una regione.

Ý nghĩa của "regionale" trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc đặc trưng cho một vùng, khu vực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "regionale"

  • "Il cibo regionale è delizioso."

    "Đồ ăn vùng miền rất ngon."

  • "L'economia regionale è in crescita."

    "Kinh tế khu vực đang tăng trưởng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regionale"

Đồng nghĩa

zonale (thuộc khu vực) territoriale (thuộc lãnh thổ)

Trái nghĩa

Cách dùng "regionale" & Ghi chú

Cách dùng "regionale" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'regionale' thường được sử dụng để chỉ những gì liên quan đến một vùng hoặc khu vực cụ thể. Cần phân biệt với 'nazionale' (quốc gia) và 'locale' (địa phương).

Ngữ pháp & Chia từ "regionale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel cibo regionale è delizioso!"

    "Món ăn vùng miền đó thật ngon!"

  • "Quei prodotti regionali sono di alta qualità."

    "Những sản phẩm vùng miền đó có chất lượng cao."

  • "Che bella iniziativa regionale per promuovere il turismo!"

    "Thật là một sáng kiến vùng miền tuyệt vời để thúc đẩy du lịch!"