regionale
Định nghĩa & Giải nghĩa "regionale"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si riferisce a una regione o che è tipico di una regione.
Ý nghĩa của "regionale" trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc đặc trưng cho một vùng, khu vực.
Câu ví dụ tiếng Ý với "regionale"
-
"Il cibo regionale è delizioso."
"Đồ ăn vùng miền rất ngon."
-
"L'economia regionale è in crescita."
"Kinh tế khu vực đang tăng trưởng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regionale"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "regionale" & Ghi chú
Cách dùng "regionale" đúng ngữ cảnh
Tính từ 'regionale' thường được sử dụng để chỉ những gì liên quan đến một vùng hoặc khu vực cụ thể. Cần phân biệt với 'nazionale' (quốc gia) và 'locale' (địa phương).
Ngữ pháp & Chia từ "regionale" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel cibo regionale è delizioso!"
"Món ăn vùng miền đó thật ngon!"
-
"Quei prodotti regionali sono di alta qualità."
"Những sản phẩm vùng miền đó có chất lượng cao."
-
"Che bella iniziativa regionale per promuovere il turismo!"
"Thật là một sáng kiến vùng miền tuyệt vời để thúc đẩy du lịch!"