fenomeno
Định nghĩa & Giải nghĩa "fenomeno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Qualsiasi fatto o evento che si manifesta e può essere osservato e studiato.
Ý nghĩa của "fenomeno" trong tiếng Việt
Một sự kiện, tình huống hoặc hiện tượng có thể được quan sát thấy, đặc biệt là một hiện tượng mà nguyên nhân hoặc giải thích của nó còn là vấn đề cần được làm rõ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fenomeno"
-
"Il riscaldamento globale è un fenomeno preoccupante."
"Sự nóng lên toàn cầu là một hiện tượng đáng lo ngại."
-
"L'aumento dei prezzi è un fenomeno che colpisce tutti i consumatori."
"Việc tăng giá là một hiện tượng ảnh hưởng đến tất cả người tiêu dùng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fenomeno"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fenomeno" & Ghi chú
Cách dùng "fenomeno" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'fenomeno' thường được sử dụng để chỉ những sự kiện tự nhiên hoặc xã hội có tính chất đặc biệt và thu hút sự chú ý. Cần phân biệt với 'evento' (sự kiện) là một từ tổng quát hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "fenomeno" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | Il fenomeno |
Il fenomeno del cambiamento climatico è preoccupante.
(Hiện tượng biến đổi khí hậu đang gây lo ngại.)
|
| Với mạo từ xác định | I fenomeni |
I fenomeni naturali possono essere imprevedibili.
(Các hiện tượng tự nhiên có thể khó lường.)
|
| Với mạo từ không xác định | Un fenomeno |
È stato osservato un fenomeno strano nel cielo.
(Một hiện tượng lạ đã được quan sát thấy trên bầu trời.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il cambiamento climatico è un fenomeno preoccupante a livello globale."
"Biến đổi khí hậu là một hiện tượng đáng lo ngại trên quy mô toàn cầu."
-
"Questo fenomeno naturale si verifica raramente in questa regione."
"Hiện tượng tự nhiên này hiếm khi xảy ra ở khu vực này."
-
"I fenomeni paranormali affascinano molte persone, ma non sono scientificamente provati."
"Những hiện tượng siêu nhiên thu hút nhiều người, nhưng không được chứng minh một cách khoa học."