accadimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "accadimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fatto, evento, avvenimento che si verifica.
Ý nghĩa của "accadimento" trong tiếng Việt
Một sự việc xảy ra; một sự kiện hoặc biến cố.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accadimento"
-
"Non so spiegare l'accadimento di ieri."
"Tôi không thể giải thích sự việc xảy ra ngày hôm qua."
-
"L'accadimento ha sconvolto la tranquilla vita del villaggio."
"Sự việc xảy ra đã làm xáo trộn cuộc sống yên bình của ngôi làng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accadimento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "accadimento" & Ghi chú
Cách dùng "accadimento" đúng ngữ cảnh
Accadimento, evento, avvenimento và fatto đều có nghĩa là 'sự xảy ra', 'sự kiện'. Tuy nhiên, 'accadimento' thường mang tính chất bất ngờ hoặc ít quan trọng hơn so với 'evento'. 'Avvenimento' thường chỉ những sự kiện quan trọng, có ảnh hưởng lớn.
Ngữ pháp & Chia từ "accadimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'accadimento |
L'accadimento ha scosso l'intera comunità.
(Sự kiện đó đã làm rung chuyển toàn bộ cộng đồng.)
|
| Với mạo từ xác định | gli accadimenti |
Gli accadimenti recenti sono preoccupanti.
(Những sự kiện gần đây thật đáng lo ngại.)
|
| Với mạo từ không xác định | un accadimento |
Un accadimento inaspettato ha cambiato i piani.
(Một sự kiện bất ngờ đã thay đổi kế hoạch.)
|