(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ficcanasare
B2
verbo B2 Hành vi cá nhân/Xã hội

ficcanasare

/fikkanaˈzare/
tọc mạch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ficcanasare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Intromettersi in affari altrui, curiosare in modo indiscreto.

Ý nghĩa của "ficcanasare" trong tiếng Việt

Lén lút nhìn quanh một nơi, để khám phá những điều về nó hoặc những người liên quan đến nó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ficcanasare"

  • "Non sopporto la gente che si ficcanasa negli affari degli altri."

    "Tôi không chịu được những người cứ tọc mạch vào chuyện của người khác."

  • "Smettila di ficcanasare nel mio computer!"

    "Đừng có tọc mạch vào máy tính của tôi nữa!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ficcanasare"

Đồng nghĩa

impicciarsi (xía vào, xen vào) curiosare (tò mò, xem xét kỹ)

Trái nghĩa

Cách dùng "ficcanasare" & Ghi chú

Cách dùng "ficcanasare" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa tiêu cực hơn so với 'curiosare'. 'Ficcanasare' chỉ hành động tọc mạch, xâm phạm đời tư người khác một cách không được hoan nghênh. Cần phân biệt với 'informarsi' (tìm hiểu thông tin một cách chính đáng).

Ngữ pháp & Chia từ "ficcanasare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "ficcanasare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ficcanaso
Io ficcanaso sempre nelle questioni degli altri, non riesco a farne a meno.
(Tôi luôn tọc mạch vào chuyện của người khác, tôi không thể không làm vậy.)
tu (bạn) ficcanasi
Tu ficcanasi sempre, è per questo che nessuno si fida di te.
(Bạn luôn tọc mạch, đó là lý do tại sao không ai tin bạn.)
lui/lei (anh/cô ấy) ficcanasa
Lei ficcanasa dappertutto per scoprire i segreti degli altri.
(Cô ấy tọc mạch khắp mọi nơi để khám phá bí mật của người khác.)
noi (chúng tôi) ficcanasiamo
Noi ficcanasiamo solo per aiutare, non per giudicare.
(Chúng tôi tọc mạch chỉ để giúp đỡ, không phải để phán xét.)
voi (các bạn) ficcanasate
Voi ficcanasate troppo, dovreste farvi i fatti vostri.
(Các bạn tọc mạch quá nhiều, các bạn nên lo chuyện của mình.)
loro (họ) ficcanasano
Loro ficcanasano sempre negli affari degli altri.
(Họ luôn tọc mạch vào công việc của người khác.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ficcanasato
"Ho ficcanasato nella sua vita privata e ora mi sento in colpa."
(Tôi đã tọc mạch vào đời tư của anh ấy và giờ tôi cảm thấy có lỗi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Non dovresti ficcanasare così tanto nella vita degli altri, altrimenti ti creerai dei nemici."

    "Bạn không nên tọc mạch quá nhiều vào cuộc sống của người khác, nếu không bạn sẽ tạo ra kẻ thù."

  • "Se avessi più tempo libero, non mi ficcanaserei negli affari tuoi, te lo prometto."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian rảnh hơn, tôi sẽ không tọc mạch vào chuyện của bạn, tôi hứa."

  • "Sarebbe meglio se tu non ficcanasassi nel mio computer, è pieno di documenti personali."

    "Sẽ tốt hơn nếu bạn không tọc mạch vào máy tính của tôi, nó chứa đầy tài liệu cá nhân."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, Maria si è ficcanasata nella mia borsa senza permesso."

    "Hôm qua, Maria đã tò mò lục lọi vào túi của tôi mà không xin phép."

  • "Non ho mai ficcanasato negli affari dei miei vicini."

    "Tôi chưa bao giờ xen vào chuyện của hàng xóm."

  • "Siamo stati rimproverati perché ci siamo ficcanasati nella conversazione privata di Luca e Giulia."

    "Chúng tôi đã bị khiển trách vì đã xen vào cuộc trò chuyện riêng tư của Luca và Giulia."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non mi piace quando la gente si ficcanasa nei miei affari personali."

    "Tôi không thích khi mọi người tọc mạch vào chuyện cá nhân của tôi."

  • "Mia sorella ha l'abitudine di ficcanasare dappertutto, anche dove non dovrebbe."

    "Em gái tôi có thói quen tọc mạch khắp mọi nơi, ngay cả những nơi không nên."

  • "È inutile ficcanasare nella vita degli altri; concentrati sulla tua."

    "Thật vô ích khi tọc mạch vào cuộc sống của người khác; hãy tập trung vào cuộc sống của bạn."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questo ufficio, si ficcanasa troppo negli affari dei colleghi."

    "Ở văn phòng này, người ta hay tọc mạch vào chuyện của đồng nghiệp quá."

  • "Durante le riunioni condominiali, si ficcanasa sempre nei conti degli altri condomini."

    "Trong các cuộc họp chung cư, người ta luôn tọc mạch vào tài khoản của những người thuê chung cư khác."

  • "Quando c'è un nuovo arrivato in paese, si ficcanasa subito nella sua vita privata."

    "Khi có người mới đến thị trấn, người ta ngay lập tức tọc mạch vào đời tư của họ."