(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fiera
B1
sostantivo B1 Giải trí, Văn hóa

fiera

/ˈfjɛːra/
hội chợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fiera"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Grande mercato, esposizione di prodotti industriali, agricoli, artigianali, ecc.

Ý nghĩa của "fiera" trong tiếng Việt

Một sự kiện công cộng được tổ chức trong công viên hoặc không gian mở, nơi có các trò giải trí, đặc biệt là các trò chơi phụ và các trò chơi cảm giác mạnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fiera"

  • "La fiera del libro di Torino è un evento molto importante."

    "Hội chợ sách Torino là một sự kiện rất quan trọng."

  • "Ogni anno visitiamo la fiera dell'artigianato locale."

    "Mỗi năm chúng tôi đều đến thăm hội chợ thủ công mỹ nghệ địa phương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fiera"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fiera" & Ghi chú

Cách dùng "fiera" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'fiera' thường được dùng để chỉ các hội chợ lớn, mang tính thương mại hoặc triển lãm, khác với các lễ hội nhỏ hơn ở địa phương. Lưu ý sự khác biệt với 'sagra' (lễ hội ẩm thực địa phương) hoặc 'festa' (lễ hội nói chung).

Ngữ pháp & Chia từ "fiera" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fiera
La fiera del libro è un evento molto importante.
(Hội chợ sách là một sự kiện rất quan trọng.)
Với mạo từ xác định le fiere
Le fiere di settore offrono molte opportunità di networking.
(Các hội chợ thương mại chuyên ngành mang đến nhiều cơ hội kết nối.)
Với mạo từ không xác định una fiera
Quest'anno c'è una fiera dedicata all'artigianato locale.
(Năm nay có một hội chợ dành riêng cho hàng thủ công địa phương.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La fiera del libro di Torino è un evento molto importante."

    "Hội chợ sách Torino là một sự kiện rất quan trọng."

  • "Lo stand alla fiera era pieno di persone interessate."

    "Gian hàng tại hội chợ rất đông người quan tâm."

  • "Le fiere regionali promuovono i prodotti tipici."

    "Các hội chợ khu vực quảng bá các sản phẩm đặc trưng."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La fiera del libro di Torino è un evento molto importante."

    "Hội chợ sách Turin là một sự kiện rất quan trọng."

  • "Ogni anno visitiamo la fiera dell'artigianato locale."

    "Mỗi năm chúng tôi đều ghé thăm hội chợ thủ công địa phương."

  • "Le fiere internazionali sono occasioni uniche per fare affari."

    "Các hội chợ quốc tế là những cơ hội duy nhất để làm ăn."