(Vị trí top_banner)
Hình minh họa mostra
B1
sostantivo B1 Nhiếp ảnh, Báo chí, Nghệ thuật

mostra

/ˈmɔstra/
triển lãm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mostra"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esposizione al pubblico di oggetti d'arte, prodotti industriali, ecc.

Ý nghĩa của "mostra" trong tiếng Việt

Số nhiều của expo; một cuộc triển lãm hoặc hội chợ công cộng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "mostra"

  • "La mostra d'arte moderna è stata un grande successo."

    "Triển lãm nghệ thuật hiện đại đã rất thành công."

  • "Abbiamo visitato una mostra fotografica molto interessante."

    "Chúng tôi đã tham quan một triển lãm ảnh rất thú vị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mostra"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mostra" & Ghi chú

Cách dùng "mostra" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'mostra' là từ phổ biến nhất để chỉ 'triển lãm'. Cần phân biệt với 'esposizione' trang trọng hơn hoặc 'fiera' (hội chợ, thường mang tính thương mại).

Ngữ pháp & Chia từ "mostra" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la mostra
La mostra d'arte moderna è molto interessante.
(Triển lãm nghệ thuật hiện đại rất thú vị.)
Với mạo từ xác định le mostre
Le mostre di quest'anno sono dedicate all'arte contemporanea.
(Các triển lãm năm nay dành riêng cho nghệ thuật đương đại.)
Với mạo từ không xác định una mostra
C'è una mostra fotografica al museo.
(Có một triển lãm ảnh ở bảo tàng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Oggi ho visitato una mostra d'arte contemporanea molto interessante."

    "Hôm nay tôi đã tham quan một triển lãm nghệ thuật đương đại rất thú vị."

  • "C'è una mostra di gioielli antichi nel museo vicino."

    "Có một cuộc triển lãm trang sức cổ tại bảo tàng gần đây."

  • "Ho visto una mostra fotografica che mi ha colpito molto."

    "Tôi đã xem một cuộc triển lãm ảnh khiến tôi rất ấn tượng."

Danh từ số nhiều
  • "Le mostre d'arte a Firenze sono sempre affollate."

    "Các cuộc triển lãm nghệ thuật ở Florence luôn đông đúc."

  • "Abbiamo visitato tre mostre diverse durante il nostro viaggio a Roma."

    "Chúng tôi đã tham quan ba cuộc triển lãm khác nhau trong chuyến đi đến Rome."

  • "Le mostre sui dinosauri sono molto popolari tra i bambini."

    "Các cuộc triển lãm về khủng long rất phổ biến đối với trẻ em."