(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affrontare
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học, Quản trị

affrontare

/affronˈtaːre/
đương đầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affrontare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fronteggiare una situazione difficile o spiacevole con decisione e coraggio.

Ý nghĩa của "affrontare" trong tiếng Việt

Đối mặt, đương đầu với một điều gì đó khó khăn hoặc không thoải mái một cách trực tiếp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affrontare"

  • "Dobbiamo affrontare le difficoltà con coraggio."

    "Chúng ta phải đương đầu với những khó khăn bằng lòng dũng cảm."

  • "Ha affrontato la malattia con grande forza d'animo."

    "Anh ấy đã đương đầu với căn bệnh bằng một nghị lực lớn."

Cách dùng "affrontare" & Ghi chú

Cách dùng "affrontare" đúng ngữ cảnh

Il verbo 'affrontare' si usa in italiano per indicare l'atto di affrontare una difficoltà, un problema o una sfida. È simile a 'đương đầu' in vietnamita, ma 'affrontare' può implicare una maggiore determinazione e coraggio. Un altro verbo simile là 'fronteggiare'.

Ngữ pháp & Chia từ "affrontare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "affrontare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) affronto
Io affronto i problemi con calma.
(Tôi đối mặt với các vấn đề một cách bình tĩnh.)
tu (bạn) affronti
Tu affronti le difficoltà con determinazione.
(Bạn đối mặt với những khó khăn bằng sự quyết tâm.)
lui/lei (anh/cô ấy) affronta
Lui affronta la situazione con professionalità.
(Anh ấy đối mặt với tình huống một cách chuyên nghiệp.)
noi (chúng tôi) affrontiamo
Noi affrontiamo il futuro con ottimismo.
(Chúng tôi đối mặt với tương lai bằng sự lạc quan.)
voi (các bạn) affrontate
Voi affrontate le sfide con energia.
(Các bạn đối mặt với những thử thách bằng năng lượng.)
loro (họ) affrontano
Loro affrontano le conseguenze delle loro azioni.
(Họ đối mặt với hậu quả của hành động của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): affrontato
"Ho affrontato la sfida con coraggio."
(Tôi đã đối mặt với thử thách bằng sự dũng cảm.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, affronterò l'esame di matematica con determinazione."

    "Ngày mai, tôi sẽ đối mặt với kỳ thi toán một cách quyết tâm."

  • "Quando avrai successo, affronterai nuove sfide con più sicurezza."

    "Khi bạn thành công, bạn sẽ đối mặt với những thử thách mới với sự tự tin hơn."

  • "Insieme, affronteremo qualsiasi difficoltà la vita ci presenti."

    "Cùng nhau, chúng ta sẽ đối mặt với bất kỳ khó khăn nào mà cuộc sống mang đến cho chúng ta."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui affronti la situazione con la serietà necessaria."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ đối mặt với tình huống với sự nghiêm túc cần thiết."

  • "È importante che noi affrontiamo le nostre paure per crescere."

    "Điều quan trọng là chúng ta đối mặt với nỗi sợ hãi của mình để trưởng thành."

  • "Non credo che loro affrontino il problema in modo costruttivo."

    "Tôi không tin rằng họ sẽ giải quyết vấn đề một cách xây dựng."