affrontare
Định nghĩa & Giải nghĩa "affrontare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Fronteggiare una situazione difficile o spiacevole con decisione e coraggio.
Ý nghĩa của "affrontare" trong tiếng Việt
Đối mặt, đương đầu với một điều gì đó khó khăn hoặc không thoải mái một cách trực tiếp.
Câu ví dụ tiếng Ý với "affrontare"
-
"Dobbiamo affrontare le difficoltà con coraggio."
"Chúng ta phải đương đầu với những khó khăn bằng lòng dũng cảm."
-
"Ha affrontato la malattia con grande forza d'animo."
"Anh ấy đã đương đầu với căn bệnh bằng một nghị lực lớn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "affrontare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "affrontare" & Ghi chú
Cách dùng "affrontare" đúng ngữ cảnh
Il verbo 'affrontare' si usa in italiano per indicare l'atto di affrontare una difficoltà, un problema o una sfida. È simile a 'đương đầu' in vietnamita, ma 'affrontare' può implicare una maggiore determinazione e coraggio. Un altro verbo simile là 'fronteggiare'.
Ngữ pháp & Chia từ "affrontare" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "affrontare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | affronto |
Io affronto i problemi con calma.
(Tôi đối mặt với các vấn đề một cách bình tĩnh.)
|
| tu (bạn) | affronti |
Tu affronti le difficoltà con determinazione.
(Bạn đối mặt với những khó khăn bằng sự quyết tâm.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | affronta |
Lui affronta la situazione con professionalità.
(Anh ấy đối mặt với tình huống một cách chuyên nghiệp.)
|
| noi (chúng tôi) | affrontiamo |
Noi affrontiamo il futuro con ottimismo.
(Chúng tôi đối mặt với tương lai bằng sự lạc quan.)
|
| voi (các bạn) | affrontate |
Voi affrontate le sfide con energia.
(Các bạn đối mặt với những thử thách bằng năng lượng.)
|
| loro (họ) | affrontano |
Loro affrontano le conseguenze delle loro azioni.
(Họ đối mặt với hậu quả của hành động của họ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Domani, affronterò l'esame di matematica con determinazione."
"Ngày mai, tôi sẽ đối mặt với kỳ thi toán một cách quyết tâm."
-
"Quando avrai successo, affronterai nuove sfide con più sicurezza."
"Khi bạn thành công, bạn sẽ đối mặt với những thử thách mới với sự tự tin hơn."
-
"Insieme, affronteremo qualsiasi difficoltà la vita ci presenti."
"Cùng nhau, chúng ta sẽ đối mặt với bất kỳ khó khăn nào mà cuộc sống mang đến cho chúng ta."
-
"Dubito che lui affronti la situazione con la serietà necessaria."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ đối mặt với tình huống với sự nghiêm túc cần thiết."
-
"È importante che noi affrontiamo le nostre paure per crescere."
"Điều quan trọng là chúng ta đối mặt với nỗi sợ hãi của mình để trưởng thành."
-
"Non credo che loro affrontino il problema in modo costruttivo."
"Tôi không tin rằng họ sẽ giải quyết vấn đề một cách xây dựng."