restare
Định nghĩa & Giải nghĩa "restare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Continuare a essere in un luogo; non andarsene.
Ý nghĩa của "restare" trong tiếng Việt
Ở lại phía sau; không rời đi sau khi những người khác đã rời đi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "restare"
-
"Ho deciso di restare a casa stasera."
"Tôi quyết định ở nhà tối nay."
-
"Dopo la festa, sono rimasti solo gli amici più intimi."
"Sau bữa tiệc, chỉ còn lại những người bạn thân thiết nhất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "restare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "restare" & Ghi chú
Cách dùng "restare" đúng ngữ cảnh
Động từ "restare" mang nghĩa ở lại một nơi nào đó sau khi những người khác đã rời đi, hoặc tiếp tục ở một trạng thái nào đó. Cần phân biệt với "soggiornare" (ở lại tạm thời) và "abitare" (sinh sống, cư trú).
Ngữ pháp & Chia từ "restare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "restare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | resto |
Io resto qui ad aspettarti.
(Tôi ở lại đây đợi bạn.)
|
| tu (bạn) | resti |
Tu resti a cena con noi?
(Bạn ở lại ăn tối với chúng tôi nhé?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | resta |
Lui resta sempre fedele ai suoi amici.
(Anh ấy luôn trung thành với bạn bè của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | restiamo |
Noi restiamo in contatto anche dopo la laurea.
(Chúng tôi vẫn giữ liên lạc ngay cả sau khi tốt nghiệp.)
|
| voi (các bạn) | restate |
Voi restate ad aiutarmi a pulire, vero?
(Các bạn ở lại giúp tôi dọn dẹp, phải không?)
|
| loro (họ) | restano |
Loro restano sempre gli ultimi ad andarsene.
(Họ luôn là những người cuối cùng rời đi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono restato a casa perché pioveva."
"Tôi đã ở nhà vì trời mưa."
-
"Maria è restata sorpresa dalla notizia."
"Maria đã rất ngạc nhiên bởi tin tức."
-
"Siamo restati amici nonostante tutto."
"Chúng tôi vẫn là bạn bè bất chấp mọi thứ."
-
"Se avessi più tempo, resterei volentieri qui con te."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẵn lòng ở lại đây với bạn."
-
"Credo che lui resterebbe a casa se piovesse."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ ở nhà nếu trời mưa."
-
"Vorrei sapere se loro resterebbero ad aiutarci dopo la festa."
"Tôi muốn biết liệu họ có ở lại giúp chúng ta sau bữa tiệc không."
-
"Sto restando a casa a leggere un libro."
"Tôi đang ở nhà đọc sách."
-
"Stiamo restando in attesa di notizie dal medico."
"Chúng tôi đang chờ tin tức từ bác sĩ."
-
"Stai restando sveglio fino a tardi a guardare la TV?"
"Bạn đang thức khuya xem TV à?"
-
"Da bambino, restavo sempre a casa durante le vacanze estive perché non avevo amici con cui giocare."
"Khi còn bé, tôi luôn ở nhà trong suốt kỳ nghỉ hè vì tôi không có bạn để chơi cùng."
-
"Quando pioveva, restavamo ore a guardare fuori dalla finestra, sognando il sole."
"Khi trời mưa, chúng tôi đã ở lại hàng giờ để nhìn ra ngoài cửa sổ, mơ về ánh mặt trời."
-
"Se non mi sentivo bene, restavo a letto tutto il giorno a leggere libri."
"Nếu tôi không cảm thấy khỏe, tôi đã ở trên giường cả ngày để đọc sách."