(Vị trí top_banner)
Hình minh họa restare
A2
verbo A2 Tổng quát

restare

/reˈstare/
ở lại
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "restare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Continuare a essere in un luogo; non andarsene.

Ý nghĩa của "restare" trong tiếng Việt

Ở lại phía sau; không rời đi sau khi những người khác đã rời đi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "restare"

  • "Ho deciso di restare a casa stasera."

    "Tôi quyết định ở nhà tối nay."

  • "Dopo la festa, sono rimasti solo gli amici più intimi."

    "Sau bữa tiệc, chỉ còn lại những người bạn thân thiết nhất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "restare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "restare" & Ghi chú

Cách dùng "restare" đúng ngữ cảnh

Động từ "restare" mang nghĩa ở lại một nơi nào đó sau khi những người khác đã rời đi, hoặc tiếp tục ở một trạng thái nào đó. Cần phân biệt với "soggiornare" (ở lại tạm thời) và "abitare" (sinh sống, cư trú).

Ngữ pháp & Chia từ "restare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "restare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) resto
Io resto qui ad aspettarti.
(Tôi ở lại đây đợi bạn.)
tu (bạn) resti
Tu resti a cena con noi?
(Bạn ở lại ăn tối với chúng tôi nhé?)
lui/lei (anh/cô ấy) resta
Lui resta sempre fedele ai suoi amici.
(Anh ấy luôn trung thành với bạn bè của mình.)
noi (chúng tôi) restiamo
Noi restiamo in contatto anche dopo la laurea.
(Chúng tôi vẫn giữ liên lạc ngay cả sau khi tốt nghiệp.)
voi (các bạn) restate
Voi restate ad aiutarmi a pulire, vero?
(Các bạn ở lại giúp tôi dọn dẹp, phải không?)
loro (họ) restano
Loro restano sempre gli ultimi ad andarsene.
(Họ luôn là những người cuối cùng rời đi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): restato
"Sono restato a casa tutto il giorno."
(Tôi đã ở nhà cả ngày.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Sono restato a casa perché pioveva."

    "Tôi đã ở nhà vì trời mưa."

  • "Maria è restata sorpresa dalla notizia."

    "Maria đã rất ngạc nhiên bởi tin tức."

  • "Siamo restati amici nonostante tutto."

    "Chúng tôi vẫn là bạn bè bất chấp mọi thứ."

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, resterei volentieri qui con te."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẵn lòng ở lại đây với bạn."

  • "Credo che lui resterebbe a casa se piovesse."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ ở nhà nếu trời mưa."

  • "Vorrei sapere se loro resterebbero ad aiutarci dopo la festa."

    "Tôi muốn biết liệu họ có ở lại giúp chúng ta sau bữa tiệc không."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto restando a casa a leggere un libro."

    "Tôi đang ở nhà đọc sách."

  • "Stiamo restando in attesa di notizie dal medico."

    "Chúng tôi đang chờ tin tức từ bác sĩ."

  • "Stai restando sveglio fino a tardi a guardare la TV?"

    "Bạn đang thức khuya xem TV à?"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, restavo sempre a casa durante le vacanze estive perché non avevo amici con cui giocare."

    "Khi còn bé, tôi luôn ở nhà trong suốt kỳ nghỉ hè vì tôi không có bạn để chơi cùng."

  • "Quando pioveva, restavamo ore a guardare fuori dalla finestra, sognando il sole."

    "Khi trời mưa, chúng tôi đã ở lại hàng giờ để nhìn ra ngoài cửa sổ, mơ về ánh mặt trời."

  • "Se non mi sentivo bene, restavo a letto tutto il giorno a leggere libri."

    "Nếu tôi không cảm thấy khỏe, tôi đã ở trên giường cả ngày để đọc sách."