(Vị trí top_banner)
Hình minh họa intensamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

intensamente

/inten.saˈmen.te/
một cách mãnh liệt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intensamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo intenso, con grande forza o energia.

Ý nghĩa của "intensamente" trong tiếng Việt

Ở mức độ cao; một cách cực kỳ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "intensamente"

  • "Ha studiato intensamente per l'esame."

    "Anh ấy đã học hành rất chăm chỉ cho kỳ thi."

  • "La pioggia cadeva intensamente."

    "Mưa rơi rất lớn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intensamente"

Đồng nghĩa

Cách dùng "intensamente" & Ghi chú

Cách dùng "intensamente" đúng ngữ cảnh

Tương đương với các trạng từ mạnh trong tiếng Việt như 'mãnh liệt', 'dữ dội', 'hết sức'. Cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.

Ngữ pháp & Chia từ "intensamente" (Grammatica)