(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fluente
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

fluente

/fluˈɛnte/
lời nói trôi chảy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fluente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che scorre con facilità, che si esprime in modo chiaro e continuo, senza difficoltà.

Ý nghĩa của "fluente" trong tiếng Việt

Lời nói trôi chảy, mạch lạc, không vấp váp hoặc khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fluente"

  • "Parla italiano in modo fluente."

    "Anh ấy nói tiếng Ý một cách trôi chảy."

  • "Il fiume scorre fluente verso il mare."

    "Dòng sông chảy trôi chảy về phía biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fluente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "fluente" & Ghi chú

Cách dùng "fluente" đúng ngữ cảnh

Từ 'fluente' trong tiếng Ý tương đương với việc diễn đạt một cách trôi chảy, không gặp trở ngại. Thường dùng để mô tả khả năng ngôn ngữ hoặc dòng chảy của sự vật.

Ngữ pháp & Chia từ "fluente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bell'italiano fluente quello che parla."

    "Đó là một tiếng Ý lưu loát tuyệt vời mà anh ấy nói."

  • "Quella fluente parlantina è un bello strumento per convincere le persone."

    "Cái tài ăn nói lưu loát đó là một công cụ tuyệt vời để thuyết phục mọi người."

  • "Non è un bello spettacolo vedere quello straniero parlare un italiano così fluente."

    "Không phải là một cảnh tượng hay khi thấy người nước ngoài đó nói tiếng Ý trôi chảy như vậy."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Maria è più fluente in inglese di suo fratello."

    "Maria nói tiếng Anh trôi chảy hơn anh trai cô ấy."

  • "Tra tutti gli studenti, Luca è il più fluente in francese."

    "Trong tất cả các sinh viên, Luca là người trôi chảy nhất tiếng Pháp."

  • "La sua oratoria è diventata sempre più fluente con la pratica."

    "Khả năng hùng biện của anh ấy ngày càng trở nên trôi chảy hơn nhờ luyện tập."