(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esitante
B1
aggettivo B1 Ngôn ngữ học

esitante

/eziˈtante/
ngập ngừng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esitante"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi mostra incertezza, indecisione nel parlare o nell'agire.

Ý nghĩa của "esitante" trong tiếng Việt

Ngập ngừng, ấp úng, lúng túng, không trôi chảy (đặc biệt trong lời nói hoặc chuyển động).

Câu ví dụ tiếng Ý với "esitante"

  • "Era esitante nel rispondere alla domanda."

    "Anh ấy ngập ngừng khi trả lời câu hỏi."

  • "La sua voce era esitante, piena di dubbi."

    "Giọng nói của cô ấy ngập ngừng, đầy nghi ngờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esitante"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "esitante" & Ghi chú

Cách dùng "esitante" đúng ngữ cảnh

Từ 'esitante' thường được dùng để miêu tả sự do dự trong lời nói hoặc hành động. Cần phân biệt với 'indeciso' (không quyết đoán) mang nghĩa rộng hơn về việc không thể đưa ra quyết định.

Ngữ pháp & Chia từ "esitante" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel ragazzo esitante sembra aver perso il treno."

    "Cậu bé do dự kia có vẻ như đã lỡ chuyến tàu."

  • "È bello vedere come Maria non sia più così esitante nel prendere decisioni."

    "Thật tuyệt khi thấy Maria không còn quá do dự trong việc đưa ra quyết định."

  • "Quei candidati esitanti non hanno convinto la commissione d'esame."

    "Những ứng viên do dự đó đã không thuyết phục được hội đồng thi."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più esitante di Luca quando deve prendere una decisione importante."

    "Marco do dự hơn Luca khi phải đưa ra một quyết định quan trọng."

  • "Tra tutti i candidati, Giulia è la meno esitante durante i colloqui di lavoro."

    "Trong số tất cả các ứng viên, Giulia là người ít do dự nhất trong các cuộc phỏng vấn xin việc."

  • "Il professore sembrava il più esitante degli oratori, interrompendosi spesso."

    "Giáo sư dường như là người diễn thuyết do dự nhất, thường xuyên ngắt quãng."