scorrevole
Định nghĩa & Giải nghĩa "scorrevole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che scorre o si muove facilmente, senza intoppi o difficoltà.
Ý nghĩa của "scorrevole" trong tiếng Việt
Giao thông di chuyển một cách trôi chảy, dễ dàng mà không bị cản trở hoặc tắc nghẽn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "scorrevole"
-
"Il traffico è scorrevole sull'autostrada."
"Giao thông trên đường cao tốc đang thông suốt."
-
"La situazione è diventata più scorrevole dopo l'incidente."
"Tình hình đã trở nên thông suốt hơn sau vụ tai nạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "scorrevole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "scorrevole" & Ghi chú
Cách dùng "scorrevole" đúng ngữ cảnh
Từ 'scorrevole' thường được dùng để chỉ sự lưu thông dễ dàng của giao thông, nhưng cũng có thể dùng cho các dòng chảy khác (ví dụ, 'un fiume scorrevole'). Cần phân biệt với các từ chỉ sự tắc nghẽn (ingorgo, blocco).
Ngữ pháp & Chia từ "scorrevole" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La lettura di questo libro è molto scorrevole e piacevole."
"Việc đọc cuốn sách này rất trôi chảy và thú vị."
-
"Le acque del fiume sono scorrevoli dopo la pioggia."
"Nước sông chảy xiết sau cơn mưa."
-
"Il suo italiano è molto scorrevole, si capisce tutto perfettamente."
"Tiếng Ý của anh ấy rất trôi chảy, mọi thứ đều được hiểu một cách hoàn hảo."
-
"Il mio nuovo romanzo ha una trama scorrevole e avvincente."
"Cuốn tiểu thuyết mới của tôi có một cốt truyện trôi chảy và hấp dẫn."
-
"La sua presentazione è stata scorrevole, chiara e ben strutturata."
"Bài thuyết trình của cô ấy trôi chảy, rõ ràng và có cấu trúc tốt."
-
"I nostri nuovi sci permettono una discesa scorrevole sulla neve fresca."
"Đôi ván trượt mới của chúng tôi cho phép một sự xuống dốc trôi chảy trên tuyết mới."