(Vị trí top_banner)
Hình minh họa folti
B1
aggettivo B1 Vẻ đẹp, Ngoại hình

folti

/ˈfolti/
tóc dày
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "folti"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che hanno una notevole quantità di elementi, fitti

Ý nghĩa của "folti" trong tiếng Việt

Dày, rậm (mô tả tóc).

Câu ví dụ tiếng Ý với "folti"

  • "Aveva i capelli folti e neri."

    "Anh ấy có mái tóc đen và dày."

  • "Si è fatto crescere una barba folta."

    "Anh ấy đã nuôi một bộ râu rậm rạp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "folti"

Đồng nghĩa

fitti (dày đặc) copiosi (nhiều, phong phú)

Trái nghĩa

Cách dùng "folti" & Ghi chú

Cách dùng "folti" đúng ngữ cảnh

Từ 'folti' thường được dùng để chỉ tóc, râu hoặc lông có số lượng nhiều và mọc dày đặc. Cần phân biệt với 'spessi', có nghĩa là dày về độ dày của vật thể.

Ngữ pháp & Chia từ "folti" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "I capelli di Marco sono più folti dei miei."

    "Tóc của Marco dày hơn tóc của tôi."

  • "Questi alberi sono meno folti di quelli nel parco."

    "Những cái cây này không rậm rạp bằng những cái cây trong công viên."

  • "Nella foresta, gli alberi più antichi avevano rami foltissimi."

    "Trong khu rừng, những cây cổ thụ nhất có cành rất rậm rạp."