notevole
Định nghĩa & Giải nghĩa "notevole"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che merita di essere notato, degno di attenzione per le sue qualità o importanza.
Ý nghĩa của "notevole" trong tiếng Việt
Đáng chú ý, đáng được lưu ý; xuất sắc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "notevole"
-
"È stato fatto un notevole sforzo per migliorare la situazione."
"Một nỗ lực đáng kể đã được thực hiện để cải thiện tình hình."
-
"La sua performance è stata notevole."
"Màn trình diễn của anh ấy/cô ấy rất đáng chú ý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "notevole"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "notevole" & Ghi chú
Cách dùng "notevole" đúng ngữ cảnh
Từ 'notevole' thường được sử dụng để chỉ những điều gì đó đáng chú ý về mặt tích cực. Có thể dịch là 'đáng chú ý', 'xuất sắc', 'ấn tượng'. Cần phân biệt với các từ có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "notevole" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suo contributo alla ricerca è stato notevole."
"Sự đóng góp của anh ấy cho nghiên cứu là đáng kể."
-
"Hanno fatto un notevole progresso nello studio dell'italiano."
"Họ đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc học tiếng Ý."
-
"È una notevole artista, le sue opere sono molto apprezzate."
"Cô ấy là một nghệ sĩ đáng chú ý, các tác phẩm của cô ấy được đánh giá cao."