(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fornito
B1
aggettivo B1 General

fornito

/forˈniːto/
được cung cấp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fornito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dotato di ciò che è necessario; provvisto.

Ý nghĩa của "fornito" trong tiếng Việt

Được trang bị hoặc cung cấp những gì cần thiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fornito"

  • "L'azienda è ben fornita di attrezzature moderne."

    "Công ty được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại."

  • "Il negozio è ben fornito di frutta e verdura fresca."

    "Cửa hàng có đầy đủ trái cây và rau quả tươi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fornito"

Đồng nghĩa

provvisto (được cung cấp, trang bị) dotato (được phú cho, có)

Trái nghĩa

Cách dùng "fornito" & Ghi chú

Cách dùng "fornito" đúng ngữ cảnh

Từ 'fornito' có nghĩa là 'được cung cấp', 'được trang bị' hoặc 'có sẵn' những gì cần thiết. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'fornito' (đã được cung cấp) và 'da fornire' (cần được cung cấp).

Ngữ pháp & Chia từ "fornito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel negozio è ben fornito di libri interessanti."

    "Cửa hàng đó được trang bị đầy đủ những cuốn sách thú vị."

  • "Questo albergo è bello e fornito di tutti i comfort moderni."

    "Khách sạn này đẹp và được trang bị tất cả các tiện nghi hiện đại."

  • "Quelli studenti sono ben forniti di conoscenze in matematica."

    "Những sinh viên kia được trang bị tốt kiến thức về toán học."