fornito
Định nghĩa & Giải nghĩa "fornito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dotato di ciò che è necessario; provvisto.
Ý nghĩa của "fornito" trong tiếng Việt
Được trang bị hoặc cung cấp những gì cần thiết.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fornito"
-
"L'azienda è ben fornita di attrezzature moderne."
"Công ty được trang bị đầy đủ các thiết bị hiện đại."
-
"Il negozio è ben fornito di frutta e verdura fresca."
"Cửa hàng có đầy đủ trái cây và rau quả tươi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fornito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fornito" & Ghi chú
Cách dùng "fornito" đúng ngữ cảnh
Từ 'fornito' có nghĩa là 'được cung cấp', 'được trang bị' hoặc 'có sẵn' những gì cần thiết. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa 'fornito' (đã được cung cấp) và 'da fornire' (cần được cung cấp).
Ngữ pháp & Chia từ "fornito" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Quel negozio è ben fornito di libri interessanti."
"Cửa hàng đó được trang bị đầy đủ những cuốn sách thú vị."
-
"Questo albergo è bello e fornito di tutti i comfort moderni."
"Khách sạn này đẹp và được trang bị tất cả các tiện nghi hiện đại."
-
"Quelli studenti sono ben forniti di conoscenze in matematica."
"Những sinh viên kia được trang bị tốt kiến thức về toán học."