(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fortificato
B2
aggettivo B2 Xây dựng, Quân sự, Nghĩa bóng

fortificato

/ˌfɔrtifiˈkaːto/
được bảo vệ vững chắc
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fortificato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dotato di fortificazioni; reso più forte, resistente o sicuro.

Ý nghĩa của "fortificato" trong tiếng Việt

Được bảo vệ hoặc trang bị bằng một thành lũy; được củng cố.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fortificato"

  • "Il castello era fortificato con spesse mura."

    "Lâu đài được bảo vệ vững chắc bằng những bức tường dày."

  • "La città era fortificata per resistere all'assedio."

    "Thành phố được bảo vệ vững chắc để chống lại cuộc bao vây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortificato"

Đồng nghĩa

munito (trang bị) difeso (được phòng thủ)

Trái nghĩa

Cách dùng "fortificato" & Ghi chú

Cách dùng "fortificato" đúng ngữ cảnh

Từ 'fortificato' trong tiếng Ý có nghĩa là 'được gia cố', 'được bảo vệ vững chắc'. Nó thường được dùng để mô tả các công trình kiến trúc, vị trí quân sự, hoặc thậm chí là các biện pháp bảo vệ trừu tượng. Cần phân biệt với các từ như 'protetto' (được bảo vệ) với nghĩa rộng hơn, hoặc 'blindato' (bọc thép) mang nghĩa hẹp hơn liên quan đến vật liệu.

Ngữ pháp & Chia từ "fortificato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il castello era fortificato per resistere agli attacchi."

    "Lâu đài đã được tăng cường để chống lại các cuộc tấn công."

  • "Le mura fortificate proteggevano la città."

    "Những bức tường thành kiên cố bảo vệ thành phố."

  • "Hanno costruito un avamposto fortificato sulla collina."

    "Họ đã xây dựng một tiền đồn kiên cố trên đồi."