(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vulnerabile
B1
aggettivo B1 General

vulnerabile

/vulneˈrabile/
dễ bị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vulnerabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi può essere facilmente ferito, danneggiato o offeso, sia fisicamente sia moralmente.

Ý nghĩa của "vulnerabile" trong tiếng Việt

Dễ bị tổn thương, dễ bị ảnh hưởng bởi (cả về thể chất lẫn tinh thần).

Câu ví dụ tiếng Ý với "vulnerabile"

  • "I bambini sono particolarmente vulnerabili alle infezioni."

    "Trẻ em đặc biệt dễ bị nhiễm trùng."

  • "Dopo la perdita del lavoro, si sentiva molto vulnerabile."

    "Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy rất dễ bị tổn thương."

Cách dùng "vulnerabile" & Ghi chú

Cách dùng "vulnerabile" đúng ngữ cảnh

Từ 'vulnerabile' trong tiếng Ý tương đương với 'dễ bị tổn thương' hoặc 'dễ bị ảnh hưởng' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái dễ bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài, có thể là về thể chất hoặc tinh thần. Cần phân biệt với các từ khác mang nghĩa yếu đuối (debole).

Ngữ pháp & Chia từ "vulnerabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio cuore è vulnerabile dopo la tua partenza."

    "Trái tim tôi trở nên tổn thương sau sự ra đi của bạn."

  • "La sua autostima è vulnerabile alle critiche esterne."

    "Lòng tự trọng của cô ấy dễ bị tổn thương bởi những lời chỉ trích bên ngoài."

  • "I loro sogni sono vulnerabili in questo periodo di incertezza economica."

    "Những giấc mơ của họ rất dễ bị tổn thương trong giai đoạn kinh tế bất ổn này."