fracasso
Định nghĩa & Giải nghĩa "fracasso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rumore forte e improvviso; tumulto, confusione.
Ý nghĩa của "fracasso" trong tiếng Việt
Sự ồn ào, náo động; một cuộc tranh cãi hoặc đánh nhau ầm ĩ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fracasso"
-
"Il fracasso della tempesta ci ha svegliati."
"Tiếng ồn ào của cơn bão đã đánh thức chúng tôi."
-
"La partita è finita in un fracasso generale."
"Trận đấu kết thúc trong một sự náo loạn chung."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fracasso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fracasso" & Ghi chú
Cách dùng "fracasso" đúng ngữ cảnh
Từ 'fracasso' thường được dùng để chỉ một tiếng ồn lớn, đột ngột hoặc một sự hỗn loạn, náo động. Nó có thể ám chỉ một sự kiện ồn ào, một thất bại lớn hoặc một cuộc tranh cãi gay gắt. Cần phân biệt với các từ chỉ tiếng ồn nhỏ hơn hoặc sự yên tĩnh.
Ngữ pháp & Chia từ "fracasso" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il fracasso |
Il fracasso della tempesta mi ha svegliato.
(Tiếng ồn ào của cơn bão đã đánh thức tôi.)
|
| Với mạo từ xác định | i fracassi |
I fracassi dei lavori in corso sono insopportabili.
(Những tiếng ồn ào từ công trình đang thi công thật không thể chịu nổi.)
|
| Với mạo từ không xác định | un fracasso |
Ho sentito un fracasso provenire dalla cucina.
(Tôi nghe thấy một tiếng động lớn phát ra từ nhà bếp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I fracassi dei temporali estivi mi spaventano sempre."
"Những tiếng ồn lớn của các cơn bão mùa hè luôn khiến tôi sợ hãi."
-
"Dopo i festeggiamenti, la piazza era piena di cocci e testimoniava i fracassi della notte."
"Sau lễ hội, quảng trường đầy mảnh vỡ và chứng kiến những tiếng ồn lớn của đêm."
-
"Non sopporto i fracassi che provengono dal cantiere vicino casa."
"Tôi không thể chịu được những tiếng ồn lớn phát ra từ công trường xây dựng gần nhà."