(Vị trí top_banner)
Hình minh họa improvviso
B1
aggettivo B1 Tổng quát

improvviso

/improˈvːizo/
đột ngột
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "improvviso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che avviene o si manifesta in modo inaspettato e repentino.

Ý nghĩa của "improvviso" trong tiếng Việt

xảy ra hoặc được thực hiện một cách nhanh chóng và bất ngờ

Câu ví dụ tiếng Ý với "improvviso"

  • "Il temporale è arrivato all'improvviso."

    "Cơn bão đến một cách đột ngột."

  • "Ha dato le dimissioni all'improvviso."

    "Anh ấy đã từ chức một cách đột ngột."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "improvviso"

Đồng nghĩa

inaspettato (bất ngờ) subitaneo (thình lình)

Trái nghĩa

Cách dùng "improvviso" & Ghi chú

Cách dùng "improvviso" đúng ngữ cảnh

Từ "improvviso" thường được dùng để diễn tả những sự kiện xảy ra một cách bất ngờ, không có sự chuẩn bị trước. Cần phân biệt với "inaspettato" (bất ngờ) vì "improvviso" mang tính chất nhanh chóng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "improvviso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel improvviso temporale ha rovinato la festa."

    "Cơn mưa bão bất ngờ đó đã phá hỏng bữa tiệc."

  • "Ho subito un bell'improvviso aumento di stipendio!"

    "Tôi vừa nhận được một sự tăng lương bất ngờ rất tốt!"

  • "Quelle improvvise decisioni del capo hanno creato scompiglio in ufficio."

    "Những quyết định bất ngờ đó của sếp đã gây ra sự hỗn loạn trong văn phòng."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Il cambiamento di programma è stato più improvviso di quanto ci aspettassimo."

    "Sự thay đổi chương trình đột ngột hơn chúng tôi mong đợi."

  • "La sua reazione improvvisa fu la più inaspettata di tutte."

    "Phản ứng đột ngột của anh ấy là điều bất ngờ nhất trong tất cả."

  • "Questi temporali estivi sono sempre i più improvvisi e violenti."

    "Những cơn giông mùa hè này luôn là những cơn giông bất ngờ và dữ dội nhất."