(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tumulto
B2
sostantivo B2 Đời sống hàng ngày/Chính trị/Xã hội

tumulto

/tuˈmulto/
sự hỗn loạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tumulto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Confusione e disordine provocati da una folla in agitazione.

Ý nghĩa của "tumulto" trong tiếng Việt

Sự ồn ào, náo động, hỗn loạn, đặc biệt là do một đám đông lớn gây ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tumulto"

  • "La manifestazione si è trasformata in un tumulto quando la polizia ha cercato di disperdere la folla."

    "Cuộc biểu tình đã biến thành một cuộc hỗn loạn khi cảnh sát cố gắng giải tán đám đông."

  • "Il tumulto del mercato era assordante, con venditori che urlavano e gente che contrattava."

    "Sự hỗn loạn của khu chợ thật chói tai, với những người bán hàng la hét và mọi người mặc cả."

Cách dùng "tumulto" & Ghi chú

Cách dùng "tumulto" đúng ngữ cảnh

Từ "tumulto" thường được dùng để chỉ sự hỗn loạn do đám đông gây ra, mang tính tiêu cực và ồn ào hơn so với các từ đồng nghĩa khác. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát và trật tự.

Ngữ pháp & Chia từ "tumulto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il tumulto
Il tumulto della folla era assordante.
(Sự ồn ào của đám đông thật chói tai.)
Với mạo từ xác định i tumulti
I tumulti sono scoppiati in diverse città.
(Các cuộc bạo loạn đã nổ ra ở nhiều thành phố.)
Với mạo từ không xác định un tumulto
Si è udito un tumulto provenire dalla strada.
(Người ta nghe thấy một tiếng ồn ào phát ra từ đường phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I tumulti in piazza hanno spaventato i passanti."

    "Những sự náo loạn trên quảng trường đã làm những người đi đường sợ hãi."

  • "Ieri sera i tumulti allo stadio sono stati sedati dalla polizia."

    "Tối qua, những cuộc bạo loạn tại sân vận động đã bị cảnh sát dẹp tan."

  • "I tumulti causati dalle proteste hanno paralizzato il traffico cittadino."

    "Những sự náo động do các cuộc biểu tình gây ra đã làm tê liệt giao thông thành phố."