(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frantumare
B2
verbo B2 Y học, Kỹ thuật

frantumare

/fran.tuˈma.re/
nghiền nát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frantumare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ridurre in frammenti, spezzare in piccoli pezzi.

Ý nghĩa của "frantumare" trong tiếng Việt

Nghiền thành những mảnh nhỏ; làm vụn ra; tán thành bột.

Câu ví dụ tiếng Ý với "frantumare"

  • "Il martello ha frantumato la roccia in mille pezzi."

    "Cái búa đã nghiền nát tảng đá thành nghìn mảnh."

  • "La macchina ha frantumato il vetro in tanti piccoli frammenti."

    "Chiếc máy đã nghiền nát kính thành nhiều mảnh vụn nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frantumare"

Đồng nghĩa

sminuzzare (băm nhỏ) sbriciolare (làm vụn)

Trái nghĩa

compattare (làm chặt) unire (liên kết)

Cách dùng "frantumare" & Ghi chú

Cách dùng "frantumare" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng khi nói về việc nghiền nát vật gì đó thành nhiều mảnh nhỏ, vụn. Sắc thái mạnh hơn 'schiacciare' (nghiền) và 'rompere' (làm vỡ).

Ngữ pháp & Chia từ "frantumare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "frantumare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) frantumo
Io frantumo il ghiaccio per fare un cocktail.
(Tôi nghiền đá để làm cocktail.)
tu (bạn) frantumi
Tu frantumi le noci per la torta?
(Bạn có đập vụn hạt óc chó cho bánh không?)
lui/lei (anh/cô ấy) frantuma
Lui frantuma i biscotti per fare la base della torta.
(Anh ấy nghiền vụn bánh quy để làm đế bánh.)
noi (chúng tôi) frantumiamo
Noi frantumiamo le pietre per costruire il muro.
(Chúng tôi đập đá để xây tường.)
voi (các bạn) frantumate
Voi frantumate il vetro per riciclarlo.
(Các bạn đập vụn thủy tinh để tái chế nó.)
loro (họ) frantumano
Loro frantumano le rocce per estrarre i minerali.
(Họ đập vỡ đá để khai thác khoáng sản.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): frantumato
"Il vaso è stato frantumato durante la tempesta."
(Chiếc bình đã bị vỡ tan trong cơn bão.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Điều kiện (Sẽ làm nếu...)
  • "Se avessi più tempo, frantumerei quel vecchio vaso per farne un mosaico."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ đập vỡ chiếc bình cũ đó để làm thành một bức tranh khảm."

  • "Credo che Marco, se fosse arrabbiato, frantumerebbe il suo telefono per la frustrazione."

    "Tôi nghĩ rằng Marco, nếu anh ấy tức giận, anh ấy sẽ đập vỡ điện thoại của mình vì bực bội."

  • "Sarebbe meglio non far cadere quel bicchiere, altrimenti si frantumerebbe in mille pezzi."

    "Tốt hơn là không nên làm rơi chiếc cốc đó, nếu không nó sẽ vỡ thành nghìn mảnh."

Thì Quá khứ xa
  • "Durante il terremoto, la scossa frantumò le finestre del palazzo."

    "Trong trận động đất, cơn chấn động đã làm vỡ các cửa sổ của tòa nhà."

  • "I vandali frantumarono le statue del parco con dei martelli."

    "Những kẻ phá hoại đã đập vỡ các bức tượng trong công viên bằng búa."

  • "Mio nonno frantumò il ghiaccio con un piccone per fare un buco nel lago."

    "Ông tôi đã đập vụn băng bằng một cái cuốc chim để tạo một lỗ trên hồ."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui frantumi il vaso di cristallo, è sempre stato molto attento."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ làm vỡ cái bình pha lê, anh ấy luôn rất cẩn thận."

  • "È necessario che voi frantumiate le noci per fare la torta."

    "Cần thiết là các bạn phải đập vụn những quả óc chó để làm bánh."

  • "Non credo che frantumino le pietre con le mani, è troppo pericoloso."

    "Tôi không nghĩ rằng họ sẽ đập vụn đá bằng tay, điều đó quá nguy hiểm."