(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sminuzzare
B1
verbo B1 Ẩm thực, Tổng quát

sminuzzare

/zminutˈt͡saːre/
nghiền nát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sminuzzare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ridurre in pezzi molto piccoli, frantumare.

Ý nghĩa của "sminuzzare" trong tiếng Việt

Nghiền (thức ăn) cho đến khi nó trở nên mềm và mịn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sminuzzare"

  • "Bisogna sminuzzare le verdure per la minestra."

    "Cần phải nghiền nhỏ rau củ cho món súp."

  • "La nonna sminuzzava il pane raffermo per i piccioni."

    "Bà nội nghiền vụn bánh mì cũ cho chim bồ câu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sminuzzare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "sminuzzare" & Ghi chú

Cách dùng "sminuzzare" đúng ngữ cảnh

Từ 'sminuzzare' mang nghĩa nghiền nhỏ, làm cho thức ăn hoặc vật chất trở nên mềm và mịn. Khác với 'frantumare' (nghiền vụn) hoặc 'triturare' (xay nhuyễn), 'sminuzzare' thường được dùng khi muốn làm cho vật gì đó dễ ăn, dễ tiêu hóa hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "sminuzzare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "sminuzzare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) sminuzzo
Io sminuzzo le carote per l'insalata.
(Tôi đang thái nhỏ cà rốt cho món salad.)
tu (bạn) sminuzzi
Tu sminuzzi il pane per i canederli?
(Bạn có thái vụn bánh mì cho món bánh mì viên không?)
lui/lei (anh/cô ấy) sminuzza
Lei sminuzza il prezzemolo molto finemente.
(Cô ấy thái rau mùi tây rất mịn.)
noi (chúng tôi) sminuzziamo
Noi sminuzziamo le noci per la torta.
(Chúng tôi đang thái nhỏ các loại hạt cho bánh.)
voi (các bạn) sminuzzate
Voi sminuzzate le olive per la pizza?
(Các bạn có thái nhỏ ô liu cho pizza không?)
loro (họ) sminuzzano
Loro sminuzzano le verdure per il minestrone.
(Họ đang thái nhỏ rau cho món súp minestrone.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): sminuzzato
"Ho sminuzzato le verdure per la zuppa."
(Tôi đã thái nhỏ rau củ cho món súp.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho sminuzzato le verdure per fare il minestrone."

    "Tôi đã băm nhỏ rau củ để làm món súp minestrone."

  • "Sono state sminuzzate le noci per la torta."

    "Những quả óc chó đã được băm nhỏ cho bánh."

  • "Avevo sminuzzato il pane secco per fare il pangrattato."

    "Tôi đã từng băm vụn bánh mì khô để làm vụn bánh mì."

Thể Gerundio (Đang làm)
  • "Sto sminuzzando le verdure per preparare la zuppa."

    "Tôi đang băm nhỏ rau củ để chuẩn bị món súp."

  • "Mentre parlavo al telefono, stavo sminuzzando distrattamente un pezzo di pane."

    "Trong khi nói chuyện điện thoại, tôi đã vô tình băm nhỏ một mẩu bánh mì."

  • "Stiamo sminuzzando il basilico fresco per condire la pasta."

    "Chúng tôi đang băm nhỏ húng quế tươi để nêm vào mì ống."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, sminuzzavo sempre il pane per darlo agli uccelli nel parco."

    "Khi còn bé, tôi luôn bóp vụn bánh mì để cho chim ăn trong công viên."

  • "Quando preparavo la salsa, sminuzzavo le verdure con cura per ottenere una consistenza uniforme."

    "Khi chuẩn bị nước sốt, tôi cẩn thận băm nhỏ rau củ để có được độ đặc đồng đều."

  • "Ogni volta che cucinava, la nonna sminuzzava l'aglio finemente con un coltello affilato."

    "Mỗi khi nấu ăn, bà nội luôn băm tỏi thật nhỏ bằng một con dao sắc."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Le erbe aromatiche sono state sminuzzate finemente dallo chef."

    "Các loại thảo mộc thơm đã được đầu bếp thái nhỏ một cách tỉ mỉ."

  • "La carne verrà sminuzzata per preparare il ragù."

    "Thịt sẽ được băm nhỏ để chuẩn bị món ragu."

  • "I biscotti sono stati sminuzzati e usati come base per la torta."

    "Bánh quy đã được nghiền vụn và sử dụng làm đế bánh."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Mentre preparavo il ragù, ho sminuzzato la carne con il coltello, perché preferivo pezzi molto piccoli."

    "Trong khi chuẩn bị món ragu, tôi đã băm nhỏ thịt bằng dao, vì tôi thích những miếng rất nhỏ."

  • "Da bambino, sminuzzavo sempre i biscotti nel latte prima di mangiarli; era una mia abitudine."

    "Khi còn nhỏ, tôi luôn bóp vụn bánh quy trong sữa trước khi ăn; đó là thói quen của tôi."

  • "Ieri, per fare la torta di mele, abbiamo sminuzzato le noci finemente con il robot da cucina."

    "Hôm qua, để làm bánh táo, chúng tôi đã băm nhỏ hạt óc chó bằng máy xay thực phẩm."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come sminuzzare le verdure senza rovinarle?"

    "Làm thế nào để băm nhỏ rau củ mà không làm hỏng chúng?"

  • "Chi ha sminuzzato il pane per fare il pangrattato?"

    "Ai đã băm vụn bánh mì để làm vụn bánh mì?"

  • "Perché hai dovuto sminuzzare così tanto la carne?"

    "Tại sao bạn phải băm thịt nhỏ như vậy?"