(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frastuono
B2
sostantivo B2 Giao tiếp xã hội

frastuono

/fraˈstuono/
sự ồn ào
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frastuono"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rumore confuso e assordante, spec. provocato da più voci o da oggetti che cadono o si urtano.

Ý nghĩa của "frastuono" trong tiếng Việt

tiếng ồn ào, náo động do đám đông gây ra; tiếng ồn hỗn loạn của nhiều giọng nói

Câu ví dụ tiếng Ý với "frastuono"

  • "Il frastuono della folla era assordante."

    "Sự ồn ào của đám đông thật chói tai."

  • "Il frastuono dei lavori in corso mi impedisce di concentrarmi."

    "Sự ồn ào của công trình đang thi công khiến tôi không thể tập trung."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frastuono"

Đồng nghĩa

rumore (tiếng ồn) strepito (tiếng ầm ĩ)

Trái nghĩa

Cách dùng "frastuono" & Ghi chú

Cách dùng "frastuono" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự ồn ào' có thể biểu thị tiếng ồn đơn thuần hoặc sự náo động do đám đông. Trong tiếng Ý, 'frastuono' nhấn mạnh đến sự hỗn loạn và khó chịu của tiếng ồn.

Ngữ pháp & Chia từ "frastuono" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il frastuono
Il frastuono della città mi impedisce di dormire.
(Tiếng ồn ào của thành phố khiến tôi không thể ngủ được.)
Với mạo từ xác định i frastuoni
I frastuoni dei lavori in corso sono insopportabili.
(Những tiếng ồn ào từ công trình đang thi công thật không thể chịu nổi.)
Với mạo từ không xác định un frastuono
Ho sentito un frastuono provenire dalla strada.
(Tôi nghe thấy một tiếng ồn ào phát ra từ đường phố.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il frastuono della tempesta mi ha svegliato nel cuore della notte."

    "Tiếng ồn ào của cơn bão đã đánh thức tôi vào giữa đêm."

  • "Lo studente non riusciva a concentrarsi a causa del frastuono proveniente dalla strada."

    "Người sinh viên không thể tập trung vì tiếng ồn ào phát ra từ đường phố."

  • "Il frastuono dei lavori in corso impediva la conversazione."

    "Tiếng ồn ào của công trình đang thi công đã cản trở cuộc trò chuyện."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sentito un frastuono provenire dalla strada, sembrava un incidente."

    "Tôi nghe thấy một tiếng ồn ào phát ra từ đường phố, có vẻ như một vụ tai nạn."

  • "C'era un frastuono insopportabile nella stanza accanto, non riuscivo a concentrarmi."

    "Có một tiếng ồn ào không thể chịu nổi trong phòng bên cạnh, tôi không thể tập trung."

  • "La festa era così rumorosa che si sentiva un frastuono assordante anche da fuori."

    "Bữa tiệc ồn ào đến mức người ta có thể nghe thấy một tiếng ồn inh tai nhức óc ngay cả từ bên ngoài."