(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rumore
A2
sostantivo A2 Tổng quát

rumore

/ruˈmoːre/
tiếng ồn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rumore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

SuonoConfusione di suoni sgradevoli e fastidiosi, senza armonia.

Ý nghĩa của "rumore" trong tiếng Việt

Âm thanh, đặc biệt là âm thanh lớn hoặc khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rumore"

  • "Il traffico intenso produce molto rumore."

    "Giao thông đông đúc tạo ra rất nhiều tiếng ồn."

  • "Non riesco a dormire a causa del rumore proveniente dalla strada."

    "Tôi không thể ngủ được vì tiếng ồn từ đường phố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rumore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rumore" & Ghi chú

Cách dùng "rumore" đúng ngữ cảnh

Từ "rumore" thường được sử dụng khi nói về những âm thanh khó chịu, ồn ào. Nên chú ý đến sự khác biệt giữa "rumore" và "suono" (âm thanh), "suono" mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả những âm thanh dễ chịu.

Ngữ pháp & Chia từ "rumore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il rumore
Il rumore della città è assordante.
(Tiếng ồn của thành phố thật chói tai.)
Với mạo từ xác định i rumori
I rumori provenienti dalla strada mi disturbano.
(Những tiếng ồn từ đường phố làm phiền tôi.)
Với mạo từ không xác định un rumore
Ho sentito un rumore strano.
(Tôi đã nghe thấy một tiếng động lạ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il rumore della città mi infastidisce."

    "Tiếng ồn của thành phố làm tôi khó chịu."

  • "Lo strano rumore proveniva dal motore dell'auto."

    "Tiếng ồn lạ phát ra từ động cơ ô tô."

  • "La causa principale del rumore era il traffico intenso."

    "Nguyên nhân chính của tiếng ồn là do giao thông đông đúc."