(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fraudolentemente
C2
avverbio C2 Pháp luật, Kinh doanh, Tài chính

fraudolentemente

/fra.do.loˈlen.teˈmen.te/
một cách gian lận
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fraudolentemente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo fraudolento; con frode; con inganno.

Ý nghĩa của "fraudolentemente" trong tiếng Việt

Một cách gian lận; lừa dối; sử dụng sự gian lận.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fraudolentemente"

  • "Ha ottenuto il lavoro fraudolentemente."

    "Anh ta đã có được công việc một cách gian lận."

  • "L'azienda è stata accusata di agire fraudolentemente."

    "Công ty bị cáo buộc hành động một cách gian lận."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fraudolentemente"

Đồng nghĩa

disonestamente (một cách không trung thực) illecitamente (một cách bất hợp pháp)

Trái nghĩa

Cách dùng "fraudolentemente" & Ghi chú

Cách dùng "fraudolentemente" đúng ngữ cảnh

Từ này mang nghĩa 'một cách gian lận', 'bằng cách gian dối'. Cần phân biệt với các từ như 'illecitamente' (bất hợp pháp) hay 'slealmente' (không trung thực), mặc dù chúng có sắc thái nghĩa gần nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "fraudolentemente" (Grammatica)