(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disonestamente
B2
avverbio B2 Đạo đức, Pháp luật, Giao tiếp

disonestamente

/di.zo.ne.staˈmen.te/
một cách không trung thực
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disonestamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo disonesto; con l'intenzione di ingannare.

Ý nghĩa của "disonestamente" trong tiếng Việt

Một cách không trung thực; với ý định lừa dối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disonestamente"

  • "Ha agito disonestamente per ottenere un vantaggio."

    "Anh ta đã hành động một cách không trung thực để đạt được lợi thế."

  • "Non mi piace quando le persone si comportano disonestamente."

    "Tôi không thích khi mọi người cư xử một cách không trung thực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disonestamente"

Đồng nghĩa

fraudolentemente (một cách gian lận) scorrettamente (một cách không đúng đắn)

Trái nghĩa

Cách dùng "disonestamente" & Ghi chú

Cách dùng "disonestamente" đúng ngữ cảnh

Dùng để diễn tả hành động gian dối, không thật thà. Cần phân biệt với 'slealmente' (bất trung, không công bằng).

Ngữ pháp & Chia từ "disonestamente" (Grammatica)