onestamente
/oneˈsta.men.te/
thành thật mà nói
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "onestamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo onesto, sincero; con onestà.
Ý nghĩa của "onestamente" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc hành động cư xử một cách trung thực và chân thành.
Câu ví dụ tiếng Ý với "onestamente"
-
"Onestamente, non so cosa fare."
"Thành thật mà nói, tôi không biết phải làm gì."
-
"Te l'ho detto onestamente."
"Tôi đã nói với bạn một cách thành thật."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "onestamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "onestamente" & Ghi chú
Cách dùng "onestamente" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này được sử dụng để diễn tả sự chân thành trong lời nói hoặc hành động. Nó tương đương với 'thật lòng mà nói', 'một cách trung thực'.