(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fregare
B2
verbo B2 Kinh tế, Giao tiếp

fregare

/freˈɡa.re/
trả thiếu tiền
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fregare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Non dare a qualcuno ciò che gli spetta; imbrogliare.

Ý nghĩa của "fregare" trong tiếng Việt

Trả thiếu tiền cho ai đó; ăn gian tiền của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fregare"

  • "Mi ha fregato dei soldi al gioco."

    "Hắn đã ăn gian tiền của tôi khi chơi cờ bạc."

  • "Non ti far fregare da quel venditore!"

    "Đừng để bị người bán hàng đó lừa!"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fregare"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fregare" & Ghi chú

Cách dùng "fregare" đúng ngữ cảnh

Động từ này mang ý nghĩa lừa gạt, ăn gian của ai đó. Cần phân biệt với các động từ khác chỉ việc trả tiền thiếu do nhầm lẫn.

Ngữ pháp & Chia từ "fregare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "fregare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) frego
Io frego il pane con l'aglio.
(Tôi chà tỏi lên bánh mì.)
tu (bạn) freghi
Tu freghi sempre le patatine a me!
(Bạn luôn ăn vụng khoai tây chiên của tôi!)
lui/lei (anh/cô ấy) frega
Lui frega tutti con le sue bugie.
(Anh ta lừa dối mọi người bằng những lời nói dối của mình.)
noi (chúng tôi) freghiamo
Noi freghiamo il pavimento ogni settimana.
(Chúng tôi lau sàn nhà mỗi tuần.)
voi (các bạn) fregate
Voi fregate sempre i più deboli.
(Các bạn luôn bắt nạt kẻ yếu.)
loro (họ) fregano
Loro fregano le persone con promesse false.
(Họ lừa người khác bằng những lời hứa suông.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): fregato
"Sono stato fregato da quel venditore."
(Tôi đã bị người bán hàng đó lừa.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Non mi fregare, per favore!"

    "Đừng lừa tôi, làm ơn!"

  • "Ragazzi, non vi freghiate a vicenda!"

    "Các bạn, đừng lừa lẫn nhau!"

  • "Frega pure, tanto lo scoprirò!"

    "Cứ lừa đi, đằng nào tôi cũng sẽ phát hiện ra thôi!"

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri, il venditore mi ha fregato: mi ha venduto una macchina usata a un prezzo troppo alto."

    "Hôm qua, người bán hàng đã lừa tôi: anh ta bán cho tôi một chiếc xe cũ với giá quá cao."

  • "Non ci posso credere! Hanno fregato anche te con quella storia?"

    "Tôi không thể tin được! Họ đã lừa cả bạn bằng câu chuyện đó sao?"

  • "Sono sicuro che ti hanno fregato al mercato, i prezzi erano troppo alti per quella roba."

    "Tôi chắc chắn rằng bạn đã bị lừa ở chợ, giá quá cao cho những thứ đó."

Thì Hiện tại đơn
  • "Marco frega sempre i suoi amici a carte."

    "Marco luôn luôn lừa bạn bè của anh ấy khi chơi bài."

  • "Non mi piace quando le persone mi fregano con i prezzi."

    "Tôi không thích khi mọi người lừa tôi về giá cả."

  • "Se continui a fregare gli altri, non avrai amici."

    "Nếu bạn tiếp tục lừa người khác, bạn sẽ không có bạn bè."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non mi piace quando le persone cercano di fregare gli altri per guadagno personale."

    "Tôi không thích khi mọi người cố gắng lừa gạt người khác để kiếm lợi cá nhân."

  • "Il venditore ha cercato di fregare il cliente vendendogli un prodotto difettoso."

    "Người bán hàng đã cố gắng lừa khách hàng bằng cách bán cho anh ta một sản phẩm bị lỗi."

  • "Non ti lascerò fregare i miei soldi."

    "Tôi sẽ không để bạn lừa tiền của tôi."