Imbrogliare
Định nghĩa & Giải nghĩa "Imbrogliare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Indurre in errore qualcuno con astuzia e inganno, spesso per trarne un vantaggio.
Ý nghĩa của "Imbrogliare" trong tiếng Việt
Đánh lừa ai đó bằng cách nói với họ điều gì đó không đúng sự thật, bịp bợm, lừa gạt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "Imbrogliare"
-
"Quel venditore ha cercato di imbrogliarmi sul prezzo dell'auto."
"Người bán đó đã cố gắng bịp bợm tôi về giá chiếc xe."
-
"Non ti fidare di lui, è un imbroglione che cerca sempre di imbrogliare gli altri."
"Đừng tin anh ta, anh ta là một kẻ bịp bợm luôn cố gắng lừa gạt người khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Imbrogliare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Imbrogliare" & Ghi chú
Cách dùng "Imbrogliare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'bịp bợm' mang sắc thái lừa dối để đạt được lợi ích cá nhân. 'Imbrogliare' cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể bao gồm cả những trò đùa tinh nghịch (scherzi).
Ngữ pháp & Chia từ "Imbrogliare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "Imbrogliare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | imbroglio |
Io imbroglio le carte prima di iniziare il gioco.
(Tôi xào bài trước khi bắt đầu trò chơi.)
|
| tu (bạn) | imbrogli |
Tu imbrogli sempre quando giochi a carte.
(Bạn luôn gian lận khi chơi bài.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | imbroglia |
Lui imbroglia per vincere la partita.
(Anh ấy gian lận để thắng trận đấu.)
|
| noi (chúng tôi) | imbroglamo |
Noi imbrogliamo le persone che si fidano troppo.
(Chúng tôi lừa gạt những người quá tin tưởng.)
|
| voi (các bạn) | imbrogliate |
Voi imbrogliate per ottenere quello che volete.
(Các bạn gian lận để có được những gì mình muốn.)
|
| loro (họ) | imbrogliano |
Loro imbrogliano i turisti vendendo souvenir falsi.
(Họ lừa gạt khách du lịch bằng cách bán đồ lưu niệm giả.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il venditore ha imbrogliato il cliente, vendendogli un prodotto difettoso."
"Người bán đã lừa dối khách hàng, bán cho anh ta một sản phẩm bị lỗi."
-
"Non mi piace quando la gente cerca di imbrogliare per ottenere un vantaggio."
"Tôi không thích khi mọi người cố gắng lừa gạt để đạt được lợi thế."
-
"Siamo stati imbrogliati da quel truffatore senza scrupoli."
"Chúng tôi đã bị lừa bởi kẻ lừa đảo vô đạo đức đó."
-
"Se avessi più tempo, non lo imbroglierei per ottenere un vantaggio."
"Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ không lừa anh ta để có được lợi thế."
-
"Credo che non imbroglieresti mai i tuoi amici per denaro."
"Tôi tin rằng bạn sẽ không bao giờ lừa dối bạn bè của mình vì tiền bạc."
-
"Lei non imbroglierebbe al gioco, è troppo onesta."
"Cô ấy sẽ không gian lận trong trò chơi, cô ấy quá trung thực."
-
"Stanno imbrogliando al gioco delle carte per vincere più soldi."
"Họ đang gian lận trong trò chơi bài để thắng nhiều tiền hơn."
-
"Marco sta imbrogliando la sua fidanzata, dicendole bugie."
"Marco đang lừa dối bạn gái của mình bằng cách nói dối cô ấy."
-
"Il venditore sta imbrogliando i clienti, vendendo prodotti difettosi."
"Người bán hàng đang lừa gạt khách hàng bằng cách bán các sản phẩm lỗi."
-
"Chi ha cercato di imbrogliare la banca?"
"Ai đã cố gắng lừa ngân hàng?"
-
"Pensi che sia giusto imbrogliare le persone anziane?"
"Bạn có nghĩ rằng lừa gạt người già là đúng không?"
-
"Come potremmo imbrogliare il sistema per ottenere un vantaggio?"
"Chúng ta có thể lừa hệ thống như thế nào để đạt được lợi thế?"
-
"Credevo che lui mi imbrogliasse per ottenere un vantaggio personale."
"Tôi đã tin rằng anh ta lừa dối tôi để có được lợi ích cá nhân."
-
"Era necessario che tu non imbrogliassi i tuoi clienti, altrimenti avresti perso la loro fiducia."
"Cần thiết là bạn không nên lừa dối khách hàng của mình, nếu không bạn sẽ mất lòng tin của họ."
-
"Dubitavo che loro imbrogliassero al gioco, ma alla fine ho scoperto la verità."
"Tôi nghi ngờ rằng họ gian lận trong trò chơi, nhưng cuối cùng tôi đã phát hiện ra sự thật."
-
"Dubito che lui imbrogli i suoi clienti."
"Tôi nghi ngờ rằng anh ta lừa gạt khách hàng của mình."
-
"È importante che tu non imbrogli durante l'esame."
"Điều quan trọng là bạn không gian lận trong kỳ thi."
-
"Non credo che loro imbroglino per vincere la partita."
"Tôi không tin rằng họ gian lận để thắng trận đấu."