(Vị trí top_banner)
Hình minh họa truffare
B2
verbo B2 Kinh tế, Pháp luật

truffare

/trufˈfare/
lừa đảo
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "truffare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ingannare qualcuno con astuzia, raggirare per ottenere un vantaggio illecito.

Ý nghĩa của "truffare" trong tiếng Việt

Lừa đảo; gian lận; bòn rút tiền của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "truffare"

  • "È stato truffato da un finto agente immobiliare."

    "Anh ta đã bị lừa bởi một người môi giới bất động sản giả mạo."

  • "La società è stata accusata di truffare i propri clienti."

    "Công ty đã bị buộc tội lừa đảo khách hàng của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "truffare"

Đồng nghĩa

imbrogliare (Lừa đảo; gian lận) raggirare (Lừa gạt; xoay sở để lừa)

Trái nghĩa

Cách dùng "truffare" & Ghi chú

Cách dùng "truffare" đúng ngữ cảnh

Il verbo 'truffare' si riferisce specificamente all'atto di ingannare qualcuno, spesso per scopi finanziari. È un termine più formale rispetto ad altri sinonimi come 'imbrogliare'.

Ngữ pháp & Chia từ "truffare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "truffare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) truffo
Io truffo nel gioco per vincere.
(Tôi gian lận trong trò chơi để thắng.)
tu (bạn) truffi
Tu truffi i tuoi amici a carte.
(Bạn lừa bạn bè của bạn khi chơi bài.)
lui/lei (anh/cô ấy) truffa
Lui truffa le persone anziane.
(Anh ta lừa những người lớn tuổi.)
noi (chúng tôi) truffiamo
Noi non truffiamo mai nessuno.
(Chúng tôi không bao giờ lừa dối ai cả.)
voi (các bạn) truffate
Voi truffate per guadagnare soldi.
(Các bạn lừa đảo để kiếm tiền.)
loro (họ) truffano
Loro truffano sempre le persone online.
(Họ luôn lừa đảo mọi người trên mạng.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): truffato
"Sono stato truffato da un venditore online."
(Tôi đã bị lừa bởi một người bán hàng trực tuyến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi saputo che voleva truffare, non gli avrei mai prestato i miei soldi."

    "Nếu tôi biết anh ta muốn lừa đảo, tôi sẽ không bao giờ cho anh ta mượn tiền của tôi."

  • "Se qualcuno cercasse di truffarti, dovresti subito denunciarlo alla polizia."

    "Nếu ai đó cố gắng lừa đảo bạn, bạn nên báo cáo ngay cho cảnh sát."

  • "Se avesse smesso di truffare le persone, forse ora sarebbe felice."

    "Nếu anh ta ngừng lừa đảo mọi người, có lẽ bây giờ anh ta đã hạnh phúc rồi."