(Vị trí top_banner)
Hình minh họa frequentare
B1
verbo B1 Các mối quan hệ cá nhân

frequentare

/fre.kwenˈta.re/
hẹn hò với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frequentare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere una relazione sentimentale con qualcuno.

Ý nghĩa của "frequentare" trong tiếng Việt

Có quan hệ tình cảm với ai đó; hẹn hò với ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "frequentare"

  • "Marco frequenta Anna da qualche mese."

    "Marco đang hẹn hò với Anna được vài tháng rồi."

  • "Non so se frequentare Luca sia una buona idea."

    "Tôi không biết liệu hẹn hò với Luca có phải là một ý kiến hay không."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frequentare"

Đồng nghĩa

uscire con (đi chơi với) avere una relazione con (có quan hệ với)

Cách dùng "frequentare" & Ghi chú

Cách dùng "frequentare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'frequentare' có nghĩa rộng hơn 'hẹn hò' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ mối quan hệ đang phát triển, chưa hẳn là chính thức. Cũng có thể dịch là 'qua lại' với ai đó.

Ngữ pháp & Chia từ "frequentare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "frequentare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) frequento
Io frequento un corso di italiano.
(Tôi đang tham gia một khóa học tiếng Ý.)
tu (bạn) frequenti
Tu frequenti spesso questo bar?
(Bạn có thường xuyên đến quán bar này không?)
lui/lei (anh/cô ấy) frequenta
Lei frequenta la biblioteca ogni giorno.
(Cô ấy đến thư viện mỗi ngày.)
noi (chúng tôi) frequentiamo
Noi frequentiamo lo stesso club sportivo.
(Chúng tôi cùng tham gia một câu lạc bộ thể thao.)
voi (các bạn) frequentate
Voi frequentate regolarmente le lezioni?
(Các bạn có tham gia các buổi học thường xuyên không?)
loro (họ) frequentano
Loro frequentano un gruppo di studio insieme.
(Họ cùng nhau tham gia một nhóm học tập.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): frequentato
"Ho frequentato l'università di Roma."
(Tôi đã từng học tại Đại học Roma.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Tương lai đơn
  • "L'anno prossimo frequenterò un corso di italiano a Firenze."

    "Năm tới tôi sẽ tham gia một khóa học tiếng Ý ở Florence."

  • "Se avrò tempo, frequenteremo quel nuovo ristorante insieme."

    "Nếu tôi có thời gian, chúng ta sẽ cùng nhau đến nhà hàng mới đó."

  • "Non so se frequenterà ancora quella persona dopo quello che è successo."

    "Tôi không biết liệu anh ấy/cô ấy có còn qua lại với người đó sau những gì đã xảy ra hay không."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da giovane, frequentavo una ragazza che suonava il pianoforte."

    "Khi còn trẻ, tôi từng hẹn hò với một cô gái chơi piano."

  • "Quando vivevamo a Roma, frequentavamo un gruppo di artisti molto interessanti."

    "Khi chúng tôi sống ở Rome, chúng tôi từng giao du với một nhóm các nghệ sĩ rất thú vị."

  • "Non capivo perché Luca frequentava sempre quella gelateria; non gli piaceva il gelato!"

    "Tôi không hiểu tại sao Luca cứ hay đến tiệm kem đó; anh ấy đâu có thích kem!"

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho frequentato Maria per due anni, ma poi ci siamo lasciati."

    "Tôi đã hẹn hò Maria trong hai năm, nhưng sau đó chúng tôi đã chia tay."

  • "Loro hanno frequentato la stessa persona senza saperlo."

    "Họ đã hẹn hò cùng một người mà không hề hay biết."

  • "Non ho mai frequentato nessuno seriamente prima di te."

    "Tôi chưa bao giờ hẹn hò ai nghiêm túc trước khi gặp em."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi frequenti quest'estate al mare?"

    "Bạn đang hẹn hò với ai vào mùa hè này ở biển?"

  • "Da quanto tempo frequentate quel bar?"

    "Các bạn đã lui tới quán bar đó được bao lâu rồi?"

  • "Perché non frequentare un corso di italiano insieme?"

    "Tại sao chúng ta không tham gia một khóa học tiếng Ý cùng nhau?"