(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sentimentale
B1
aggettivo B1 Văn học, Cảm xúc

sentimentale

/sentimenˈtaːle/
ủy mị
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sentimentale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è incline ai sentimenti, che prova facilmente commozione; che manifesta i propri sentimenti.

Ý nghĩa của "sentimentale" trong tiếng Việt

Có khuynh hướng dễ khóc; hay rơi lệ; ủy mị.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sentimentale"

  • "È una persona molto sentimentale, piange facilmente guardando i film."

    "Anh ấy là một người rất ủy mị, dễ dàng khóc khi xem phim."

  • "La musica sentimentale mi commuove sempre."

    "Những bản nhạc ủy mị luôn làm tôi xúc động."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sentimentale"

Đồng nghĩa

emotivo (dễ xúc động) impressionabile (dễ bị ảnh hưởng)

Trái nghĩa

Cách dùng "sentimentale" & Ghi chú

Cách dùng "sentimentale" đúng ngữ cảnh

Tính từ 'sentimentale' thường được dùng để chỉ người dễ xúc động, hay khóc, hoặc những thứ gợi lên cảm xúc mạnh mẽ. Cần phân biệt với 'sensibile' (nhạy cảm), mặc dù có liên quan, nhưng 'sentimentale' nhấn mạnh hơn vào sự thể hiện cảm xúc ra bên ngoài.

Ngữ pháp & Chia từ "sentimentale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "È un bello spettacolo sentimentale."

    "Đó là một cảnh tượng cảm xúc đẹp đẽ."

  • "Quello sciocco sentimentale ha pianto guardando il film."

    "Cái gã ngốc đa cảm đó đã khóc khi xem bộ phim."

  • "Sono bei momenti sentimentali."

    "Đó là những khoảnh khắc tình cảm đẹp đẽ."