(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fruttuoso
B2
aggettivo B2 Tổng quát

fruttuoso

/frutˈtuozo/
nỗ lực thành công
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fruttuoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che produce buoni risultati, che porta vantaggio o successo.

Ý nghĩa của "fruttuoso" trong tiếng Việt

Mang lại kết quả tốt đẹp hoặc lợi ích; thành công, hiệu quả.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fruttuoso"

  • "È stata una collaborazione fruttuosa."

    "Đó là một sự hợp tác thành công."

  • "Abbiamo avuto un incontro fruttuoso con i nostri partner."

    "Chúng tôi đã có một cuộc gặp gỡ thành công với các đối tác của mình."

Cách dùng "fruttuoso" & Ghi chú

Cách dùng "fruttuoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'fruttuoso' mang ý nghĩa thành công, hiệu quả, có lợi. Nó thường được dùng để miêu tả những hoạt động, dự án, hoặc sự hợp tác mang lại kết quả tốt đẹp. Cần phân biệt với 'di successo' (thành công) thường dùng để chỉ người hoặc sự nghiệp thành công.

Ngữ pháp & Chia từ "fruttuoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "È stato un incontro fruttuoso per entrambe le parti."

    "Đó là một cuộc gặp gỡ thành công cho cả hai bên."

  • "Abbiamo avuto un anno fruttuoso nel settore delle vendite."

    "Chúng ta đã có một năm thành công trong lĩnh vực bán hàng."

  • "La loro collaborazione si è rivelata fruttuosa per l'azienda."

    "Sự hợp tác của họ đã tỏ ra hiệu quả cho công ty."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio investimento nel mercato azionario si è rivelato fruttuoso."

    "Khoản đầu tư của tôi vào thị trường chứng khoán đã tỏ ra hiệu quả."

  • "La sua collaborazione con l'azienda è stata fruttuosa per entrambi."

    "Sự hợp tác của anh ấy với công ty đã mang lại hiệu quả cho cả hai bên."

  • "I nostri sforzi congiunti hanno portato a un risultato fruttuoso."

    "Những nỗ lực chung của chúng tôi đã dẫn đến một kết quả hiệu quả."