(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vantaggioso
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

vantaggioso

/van.tadˈdʒo.zo/
có lợi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vantaggioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che arreca vantaggio, utile, proficuo.

Ý nghĩa của "vantaggioso" trong tiếng Việt

Có lợi, đem lại lợi ích.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vantaggioso"

  • "È stato un accordo vantaggioso per entrambe le parti."

    "Đó là một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên."

  • "L'investimento in nuove tecnologie è vantaggioso per l'azienda."

    "Việc đầu tư vào công nghệ mới có lợi cho công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vantaggioso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vantaggioso" & Ghi chú

Cách dùng "vantaggioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'vantaggioso' thường được dùng khi một điều gì đó đem lại lợi ích rõ ràng, có thể định lượng được. Cần phân biệt với 'utile', có nghĩa rộng hơn là 'hữu ích'.

Ngữ pháp & Chia từ "vantaggioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questo investimento è stato molto vantaggioso per la nostra azienda."

    "Khoản đầu tư này rất có lợi cho công ty của chúng tôi."

  • "Le nuove politiche fiscali sono vantaggiose per i piccoli imprenditori."

    "Các chính sách thuế mới có lợi cho các doanh nhân nhỏ."

  • "La posizione vantaggiosa della casa offre una vista spettacolare sul mare."

    "Vị trí thuận lợi của ngôi nhà mang đến một tầm nhìn ngoạn mục ra biển."