(Vị trí top_banner)
Hình minh họa transitorio
B1
aggettivo B1 Khoa học máy tính, Vật lý, Thống kê

transitorio

/tranziˈtɔrjo/
đặc điểm nhất thời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "transitorio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dura poco tempo; temporaneo, passeggero.

Ý nghĩa của "transitorio" trong tiếng Việt

Chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; không lâu dài, nhất thời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "transitorio"

  • "Questo è solo un problema transitorio."

    "Đây chỉ là một vấn đề nhất thời."

  • "La sua felicità era transitoria."

    "Hạnh phúc của anh ấy chỉ là nhất thời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "transitorio"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "transitorio" & Ghi chú

Cách dùng "transitorio" đúng ngữ cảnh

Từ 'transitorio' mang ý nghĩa tương tự như 'nhất thời' trong tiếng Việt, chỉ những gì không kéo dài lâu. Cần phân biệt với 'temporaneo' (tạm thời) có thể chỉ một giai đoạn có thời hạn rõ ràng hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "transitorio" (Grammatica)