fulcro
Định nghĩa & Giải nghĩa "fulcro"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Punto centrale su cui si concentra l'attenzione, l'interesse o l'attività.
Ý nghĩa của "fulcro" trong tiếng Việt
Điểm hoặc khu vực trung tâm mà sự chú ý hoặc hoạt động được tập trung vào.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fulcro"
-
"La famiglia è il fulcro della società."
"Gia đình là trọng tâm của xã hội."
-
"Il problema della disoccupazione è il fulcro del dibattito politico."
"Vấn đề thất nghiệp là trọng tâm của cuộc tranh luận chính trị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fulcro"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fulcro" & Ghi chú
Cách dùng "fulcro" đúng ngữ cảnh
Từ 'fulcro' thường được dùng trong nghĩa bóng, chỉ điểm tựa tinh thần hoặc trung tâm của một vấn đề, hoạt động nào đó. Cần phân biệt với các từ chỉ trung tâm vật lý.
Ngữ pháp & Chia từ "fulcro" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il fulcro |
Il fulcro della discussione era la sostenibilità ambientale.
(Trọng tâm của cuộc thảo luận là tính bền vững môi trường.)
|
| Với mạo từ xác định | i fulcri |
I fulcri di questo progetto sono l'innovazione e la collaborazione.
(Các yếu tố then chốt của dự án này là sự đổi mới và hợp tác.)
|
| Với mạo từ không xác định | un fulcro |
Questo punto è un fulcro importante per la nostra strategia.
(Điểm này là một yếu tố then chốt quan trọng cho chiến lược của chúng ta.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il fulcro della discussione era la crisi economica."
"Trọng tâm của cuộc thảo luận là cuộc khủng hoảng kinh tế."
-
"Lo sviluppo della città è il fulcro del nostro progetto."
"Sự phát triển của thành phố là trọng tâm của dự án chúng tôi."
-
"La famiglia è il fulcro della sua vita."
"Gia đình là trọng tâm cuộc sống của anh ấy/cô ấy."
-
"La famiglia è un fulcro importante nella società italiana."
"Gia đình là một điểm tựa quan trọng trong xã hội Ý."
-
"Questo progetto è un fulcro per lo sviluppo economico della regione."
"Dự án này là một điểm tựa cho sự phát triển kinh tế của khu vực."
-
"La biblioteca divenne un fulcro culturale per la comunità locale."
"Thư viện đã trở thành một trung tâm văn hóa cho cộng đồng địa phương."
-
"I fulcri della nostra strategia aziendale sono l'innovazione e la sostenibilità."
"Những điểm trọng tâm trong chiến lược công ty của chúng ta là sự đổi mới và tính bền vững."
-
"Le decisioni sui fulcri del progetto devono essere prese rapidamente."
"Các quyết định về những điểm mấu chốt của dự án cần được đưa ra một cách nhanh chóng."
-
"Questi dati rappresentano i fulcri della nostra analisi di mercato."
"Những dữ liệu này đại diện cho các điểm trọng tâm trong phân tích thị trường của chúng ta."