(Vị trí top_banner)
Hình minh họa centro
A2
sostantivo A2 Nhiều lĩnh vực (Giao thông, Công nghệ, Kinh tế,...)

centro

/ˈtʃɛntro/
trung tâm
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "centro"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Luogo fisico o virtuale che rappresenta il punto focale o di convergenza di attività, interessi o persone.

Ý nghĩa của "centro" trong tiếng Việt

Trung tâm, đầu mối, điểm kết nối quan trọng của một hoạt động, khu vực hoặc mạng lưới.

Câu ví dụ tiếng Ý với "centro"

  • "Il centro della città è molto affollato."

    "Trung tâm thành phố rất đông đúc."

  • "Questo centro offre corsi di lingua italiana."

    "Trung tâm này cung cấp các khóa học tiếng Ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "centro"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "centro" & Ghi chú

Cách dùng "centro" đúng ngữ cảnh

Tương đương nghĩa rộng với 'trung tâm' trong tiếng Việt, chỉ địa điểm, cơ quan, tổ chức hoặc khái niệm trừu tượng.

Ngữ pháp & Chia từ "centro" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il centro
Il centro della città è molto affollato.
(Trung tâm thành phố rất đông đúc.)
Với mạo từ xác định i centri
I centri commerciali sono aperti fino a tardi.
(Các trung tâm thương mại mở cửa đến khuya.)
Với mạo từ không xác định un centro
Ho bisogno di trovare un centro dove posso studiare l'italiano.
(Tôi cần tìm một trung tâm nơi tôi có thể học tiếng Ý.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il centro della città è molto affollato durante il fine settimana."

    "Trung tâm thành phố rất đông đúc vào cuối tuần."

  • "Lo studio si trova nel centro storico di Firenze."

    "Văn phòng nằm ở trung tâm lịch sử của Florence."

  • "La mostra d'arte è esposta al centro culturale."

    "Triển lãm nghệ thuật được trưng bày tại trung tâm văn hóa."