(Vị trí top_banner)
Hình minh họa perno
B1
sostantivo B1 Kinh tế, Kinh doanh, Thể thao, Cơ khí

perno

/ˈpɛrno/
trục xoay
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "perno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Elemento meccanico di forma cilindrica o conica, destinato a collegare o vincolare due o più parti di un meccanismo, consentendone la rotazione relativa.

Ý nghĩa của "perno" trong tiếng Việt

Điểm trung tâm hoặc chốt mà trên đó một vật thăng bằng hoặc xoay.

Câu ví dụ tiếng Ý với "perno"

  • "La ruota gira attorno al suo perno."

    "Bánh xe quay quanh trục của nó."

  • "Il perno della porta è arrugginito."

    "Cái trục của cánh cửa bị gỉ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "perno"

Đồng nghĩa

Cách dùng "perno" & Ghi chú

Cách dùng "perno" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'trục xoay' có thể tương đương với 'perno' khi nói về một bộ phận cơ khí. Tuy nhiên, cần phân biệt với 'asse' (trục) khi nói về một đường thẳng tưởng tượng.

Ngữ pháp & Chia từ "perno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il perno
Il perno della ruota è rotto.
(Cái trục của bánh xe bị hỏng.)
Với mạo từ xác định i perni
I perni sono essenziali per l'assemblaggio.
(Các trục là yếu tố cần thiết cho việc lắp ráp.)
Với mạo từ không xác định un perno
Ho bisogno di un perno nuovo.
(Tôi cần một cái trục mới.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il perno della ruota è arrugginito e difficile da rimuovere."

    "Cái chốt của bánh xe bị rỉ sét và khó tháo ra."

  • "I perni di questo motore sono realizzati con materiali resistenti."

    "Các chốt của động cơ này được làm bằng vật liệu bền."

  • "Ho bisogno di un perno nuovo per riparare la bicicletta."

    "Tôi cần một cái chốt mới để sửa xe đạp."