(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fuori produzione
B2
adjective B2 Thương mại, Sản xuất

fuori produzione

/ˈfwɔːri produtˈtsjoːne/
ngừng sản xuất
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fuori produzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non viene più prodotto o fabbricato.

Ý nghĩa của "fuori produzione" trong tiếng Việt

Không còn được sản xuất hoặc cung cấp nữa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fuori produzione"

  • "Questo modello di auto è fuori produzione da anni."

    "Mẫu xe này đã ngừng sản xuất từ nhiều năm trước."

  • "La fabbrica ha annunciato che la linea di giocattoli è fuori produzione."

    "Nhà máy đã thông báo rằng dòng đồ chơi này đã ngừng sản xuất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fuori produzione"

Đồng nghĩa

non più in produzione (không còn sản xuất nữa) cessato (đã ngừng)

Trái nghĩa

Cách dùng "fuori produzione" & Ghi chú

Cách dùng "fuori produzione" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các sản phẩm hoặc hàng hóa không còn được sản xuất nữa. Lưu ý sự khác biệt với 'non disponibile' (không có sẵn), có nghĩa là sản phẩm hiện không có để mua, nhưng vẫn có thể được sản xuất lại trong tương lai.

Ngữ pháp & Chia từ "fuori produzione" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Questa macchina è fuori produzione da anni."

    "Chiếc xe này đã ngừng sản xuất nhiều năm."

  • "Le vecchie lampadine a incandescenza sono ormai fuori produzione in molti paesi."

    "Các bóng đèn sợi đốt cũ hiện không còn được sản xuất ở nhiều quốc gia."

  • "Quel modello di telefono è stato dichiarato fuori produzione."

    "Mẫu điện thoại đó đã được tuyên bố ngừng sản xuất."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "La mia vecchia macchina da scrivere è ormai fuori produzione, quindi devo comprarne una nuova."

    "Chiếc máy đánh chữ cũ của tôi hiện đã ngừng sản xuất, vì vậy tôi phải mua một cái mới."

  • "Il suo modello di telefono preferito è fuori produzione da anni, perciò non lo troverà più nei negozi."

    "Mẫu điện thoại yêu thích của anh ấy đã ngừng sản xuất nhiều năm, vì vậy anh ấy sẽ không còn tìm thấy nó trong các cửa hàng nữa."

  • "Le nostre scorte di quel tessuto sono fuori produzione, quindi non possiamo accettare nuovi ordini."

    "Nguồn cung cấp vải đó của chúng tôi đã ngừng sản xuất, vì vậy chúng tôi không thể chấp nhận đơn đặt hàng mới."