in produzione
Định nghĩa & Giải nghĩa "in produzione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In fase di realizzazione o fabbricazione; atto di produrre qualcosa.
Ý nghĩa của "in produzione" trong tiếng Việt
Đang tạo ra, sản xuất (cái gì đó); gây ra (cái gì đó) xảy ra hoặc tồn tại.
Câu ví dụ tiếng Ý với "in produzione"
-
"Il film è attualmente in produzione."
"Bộ phim hiện đang trong quá trình sản xuất."
-
"La nuova linea di prodotti è in produzione da gennaio."
"Dòng sản phẩm mới đang được sản xuất từ tháng Giêng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in produzione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "in produzione" & Ghi chú
Cách dùng "in produzione" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'in produzione' được dùng để chỉ một quá trình sản xuất đang diễn ra. Nó tương đương với 'đang sản xuất' trong tiếng Việt. Lưu ý cách dùng giới từ 'in' trước 'produzione'.