(Vị trí top_banner)
Hình minh họa in produzione
B1
locuzione verbale B1 General

in produzione

/in produˈtsjoːne/
đang sản xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "in produzione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In fase di realizzazione o fabbricazione; atto di produrre qualcosa.

Ý nghĩa của "in produzione" trong tiếng Việt

Đang tạo ra, sản xuất (cái gì đó); gây ra (cái gì đó) xảy ra hoặc tồn tại.

Câu ví dụ tiếng Ý với "in produzione"

  • "Il film è attualmente in produzione."

    "Bộ phim hiện đang trong quá trình sản xuất."

  • "La nuova linea di prodotti è in produzione da gennaio."

    "Dòng sản phẩm mới đang được sản xuất từ tháng Giêng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "in produzione"

Đồng nghĩa

in lavorazione (đang gia công) in corso di fabbricazione (đang trong quá trình chế tạo)

Trái nghĩa

Cách dùng "in produzione" & Ghi chú

Cách dùng "in produzione" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'in produzione' được dùng để chỉ một quá trình sản xuất đang diễn ra. Nó tương đương với 'đang sản xuất' trong tiếng Việt. Lưu ý cách dùng giới từ 'in' trước 'produzione'.

Ngữ pháp & Chia từ "in produzione" (Grammatica)