(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cessato
B1
aggettivo B1 General

cessato

/t͡ʃesˈsato/
đã bị chấm dứt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "cessato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha smesso di esistere o di funzionare; terminato, concluso.

Ý nghĩa của "cessato" trong tiếng Việt

Đã kết thúc; đã chấm dứt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "cessato"

  • "Il contratto è cessato il mese scorso."

    "Hợp đồng đã chấm dứt vào tháng trước."

  • "L'attività dell'azienda è cessata a causa della crisi."

    "Hoạt động của công ty đã chấm dứt do khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "cessato"

Đồng nghĩa

terminato (đã kết thúc) finito (đã hoàn thành)

Trái nghĩa

iniziato (đã bắt đầu) avviato (đã khởi động)

Cách dùng "cessato" & Ghi chú

Cách dùng "cessato" đúng ngữ cảnh

Từ "cessato" thường được dùng để chỉ một trạng thái kết thúc hoặc chấm dứt một cách chính thức hoặc đột ngột. Lưu ý sự khác biệt với các từ đồng nghĩa khác có sắc thái ý nghĩa khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "cessato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel cessato amore mi tormenta ancora."

    "Tình yêu đã tàn lụi đó vẫn còn ám ảnh tôi."

  • "È bello il cessato allarme, possiamo rilassarci ora."

    "Thật tuyệt khi báo động đã tắt, giờ chúng ta có thể thư giãn."

  • "Quelle cessate attività commerciali hanno lasciato un vuoto in città."

    "Những hoạt động thương mại đã ngừng đó đã để lại một khoảng trống trong thành phố."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo modello di telefono è più cessato del modello precedente; infatti, non lo producono più."

    "Mẫu điện thoại này đã ngừng sản xuất lâu hơn mẫu trước; thực tế, họ không sản xuất nó nữa."

  • "L'attività mineraria in questa zona è la più cessata di tutta la regione, a causa delle nuove leggi ambientali."

    "Hoạt động khai thác mỏ ở khu vực này là hoạt động đã ngừng hoạt động lâu nhất trong toàn khu vực, do luật môi trường mới."

  • "Dopo il nuovo accordo commerciale, il dazio doganale è meno cessato di quanto ci aspettassimo, mantenendo i prezzi alti."

    "Sau thỏa thuận thương mại mới, thuế hải quan không bị bãi bỏ nhiều như chúng tôi mong đợi, giữ giá ở mức cao."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio abbonamento alla rivista è cessato, quindi non la ricevo più."

    "Sự đăng ký của tôi cho tạp chí đã hết hạn, vì vậy tôi không nhận được nó nữa."

  • "La sua attività lavorativa è cessata a causa della crisi economica."

    "Hoạt động làm việc của anh ấy/cô ấy đã chấm dứt do cuộc khủng hoảng kinh tế."

  • "I nostri sforzi sono cessati quando abbiamo capito che era impossibile raggiungere l'obiettivo."

    "Những nỗ lực của chúng tôi đã dừng lại khi chúng tôi nhận ra rằng không thể đạt được mục tiêu."