(Vị trí top_banner)
Hình minh họa furioso
B2
aggettivo B2 Cảm xúc

furioso

/fuˈrjoːzo/
tức giận điên cuồng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "furioso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pieno di furia, di rabbia violenta.

Ý nghĩa của "furioso" trong tiếng Việt

vô cùng tức giận; giận dữ

Câu ví dụ tiếng Ý với "furioso"

  • "Era furioso per il ritardo del treno."

    "Anh ấy tức giận điên cuồng vì tàu trễ."

  • "Il padre, furioso, lo ha sgridato."

    "Người cha, giận dữ điên cuồng, đã mắng nó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "furioso"

Đồng nghĩa

adirato (giận dữ) infuriato (nổi giận)

Trái nghĩa

Cách dùng "furioso" & Ghi chú

Cách dùng "furioso" đúng ngữ cảnh

Từ 'furioso' thường được dùng để diễn tả sự tức giận cực độ, mất kiểm soát. Cần phân biệt với 'arrabbiato' (tức giận) có mức độ nhẹ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "furioso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il cane, furioso, abbaiò al postino."

    "Con chó, giận dữ, sủa người đưa thư."

  • "Le ragazze erano furiose per il ritardo del treno."

    "Những cô gái tức giận vì chuyến tàu bị trễ."

  • "Mio fratello è furioso perché ho rotto il suo computer."

    "Anh trai tôi rất tức giận vì tôi đã làm hỏng máy tính của anh ấy."