furioso
Định nghĩa & Giải nghĩa "furioso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Pieno di furia, di rabbia violenta.
Ý nghĩa của "furioso" trong tiếng Việt
vô cùng tức giận; giận dữ
Câu ví dụ tiếng Ý với "furioso"
-
"Era furioso per il ritardo del treno."
"Anh ấy tức giận điên cuồng vì tàu trễ."
-
"Il padre, furioso, lo ha sgridato."
"Người cha, giận dữ điên cuồng, đã mắng nó."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "furioso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "furioso" & Ghi chú
Cách dùng "furioso" đúng ngữ cảnh
Từ 'furioso' thường được dùng để diễn tả sự tức giận cực độ, mất kiểm soát. Cần phân biệt với 'arrabbiato' (tức giận) có mức độ nhẹ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "furioso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il cane, furioso, abbaiò al postino."
"Con chó, giận dữ, sủa người đưa thư."
-
"Le ragazze erano furiose per il ritardo del treno."
"Những cô gái tức giận vì chuyến tàu bị trễ."
-
"Mio fratello è furioso perché ho rotto il suo computer."
"Anh trai tôi rất tức giận vì tôi đã làm hỏng máy tính của anh ấy."