(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tranquillo
A2
aggettivo A2 Nghiên cứu môi trường, Tâm lý học, Xã hội học

tranquillo

/tranˈkwillo/
môi trường yên bình
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tranquillo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è quieto, sereno, privo di agitazione o rumore.

Ý nghĩa của "tranquillo" trong tiếng Việt

Yên bình, thanh bình, không có sự quấy rầy hoặc bạo lực.

Câu ví dụ tiếng Ý với "tranquillo"

  • "Questo è un posto molto tranquillo."

    "Đây là một nơi rất yên bình."

  • "Mi sento tranquillo quando sono in campagna."

    "Tôi cảm thấy yên bình khi ở vùng quê."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tranquillo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tranquillo" & Ghi chú

Cách dùng "tranquillo" đúng ngữ cảnh

Từ "tranquillo" có nghĩa rộng hơn "yên bình" một chút, bao gồm cả sự yên tĩnh về mặt tinh thần và thể chất. Nó thường được sử dụng để mô tả một địa điểm, một tình huống hoặc một người.

Ngữ pháp & Chia từ "tranquillo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il bambino dorme tranquillo."

    "Đứa trẻ ngủ ngon giấc."

  • "Abbiamo trascorso una serata tranquilla a casa."

    "Chúng tôi đã trải qua một buổi tối yên bình ở nhà."

  • "Le acque del lago sono tranquille questa mattina."

    "Mặt nước hồ yên ả sáng nay."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo parco è più tranquillo del parco giochi."

    "Công viên này yên tĩnh hơn so với sân chơi."

  • "Il mio cane è il più tranquillo di tutti i cani del quartiere."

    "Con chó của tôi là con chó điềm tĩnh nhất trong tất cả các con chó trong khu phố."

  • "Dopo la tempesta, il mare era meno tranquillo di prima."

    "Sau cơn bão, biển không còn yên tĩnh như trước."