(Vị trí top_banner)
Hình minh họa furia
B2
sostantivo B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

furia

/ˈfuːrja/
cơn thịnh nộ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "furia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Violenta manifestazione di rabbia; impeto irrefrenabile.

Ý nghĩa của "furia" trong tiếng Việt

Sự giận dữ dữ dội, mất kiểm soát.

Câu ví dụ tiếng Ý với "furia"

  • "La sua furia era palpabile quando ha scoperto il danno."

    "Cơn thịnh nộ của anh ấy rất rõ ràng khi anh ấy phát hiện ra thiệt hại."

  • "In un attacco di furia, ha distrutto tutto quello che aveva intorno."

    "Trong cơn thịnh nộ, anh ta đã phá hủy mọi thứ xung quanh mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "furia"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "furia" & Ghi chú

Cách dùng "furia" đúng ngữ cảnh

Từ 'furia' thường được sử dụng để chỉ cơn giận dữ bộc phát, mạnh mẽ và khó kiểm soát, tương tự như 'cơn thịnh nộ' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, mức độ có thể khác nhau tùy ngữ cảnh. Có thể sử dụng 'collera' hoặc 'rabbia' nhưng 'furia' mang sắc thái mạnh hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "furia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la furia
La furia della tempesta ha distrutto molte case.
(Cơn thịnh nộ của bão tố đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
Với mạo từ xác định le furie
Le furie degli dei erano temute dagli uomini.
(Những cơn thịnh nộ của các vị thần bị con người khiếp sợ.)
Với mạo từ không xác định una furia
Ha reagito con una furia inaudita.
(Anh ấy đã phản ứng với một cơn thịnh nộ chưa từng có.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La furia del vento ha distrutto molti alberi nel parco."

    "Cơn cuồng nộ của gió đã phá hủy nhiều cây trong công viên."

  • "Lo spettacolo della sua furia era terrificante."

    "Cảnh tượng cơn thịnh nộ của anh ấy thật đáng sợ."

  • "Non riesco a capire la furia con cui ha reagito a quella notizia."

    "Tôi không thể hiểu được sự giận dữ mà anh ấy đã phản ứng với tin tức đó."

Danh từ số nhiều
  • "Le furie della tempesta hanno devastato la costa."

    "Những cơn giận dữ của bão tố đã tàn phá bờ biển."

  • "Nonostante le furie che provava, mantenne la calma."

    "Mặc dù trải qua những cơn giận dữ, anh ấy vẫn giữ được bình tĩnh."

  • "Le furie di Achille nell'Iliade sono leggendarie."

    "Những cơn thịnh nộ của Achilles trong Iliad là huyền thoại."