fusa
Định nghĩa & Giải nghĩa "fusa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Vibrazione sonora emessa dai felini, specialmente dai gatti, quando sono contenti o si sentono a proprio agio.
Ý nghĩa của "fusa" trong tiếng Việt
Tiếng gừ gừ, tiếng rung nhẹ liên tục, đặc biệt là tiếng mèo kêu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fusa"
-
"Il gatto fa le fusa quando lo accarezzo."
"Con mèo kêu gừ gừ khi tôi vuốt ve nó."
-
"Le fusa del mio gatto mi rilassano molto."
"Tiếng gừ gừ của con mèo làm tôi rất thư giãn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fusa"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "fusa" & Ghi chú
Cách dùng "fusa" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, "fusa" được dùng để chỉ tiếng kêu gừ gừ của mèo. Lưu ý rằng từ này là danh từ số nhiều, mặc dù thường được dùng để chỉ một tiếng kêu duy nhất.
Ngữ pháp & Chia từ "fusa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fusa |
La fusa del gatto mi rilassa.
(Tiếng rừ của con mèo làm tôi thư giãn.)
|
| Với mạo từ xác định | le fusa |
Le fusa dei gatti riempiono la casa di calore.
(Tiếng rừ của những con mèo lấp đầy ngôi nhà bằng sự ấm áp.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fusa |
Ho sentito una fusa provenire dal divano.
(Tôi nghe thấy một tiếng rừ phát ra từ ghế sofa.)
|