(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fusa
B1
sostantivo B1 Động vật học

fusa

/ˈfuza/
kêu gừ gừ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fusa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Vibrazione sonora emessa dai felini, specialmente dai gatti, quando sono contenti o si sentono a proprio agio.

Ý nghĩa của "fusa" trong tiếng Việt

Tiếng gừ gừ, tiếng rung nhẹ liên tục, đặc biệt là tiếng mèo kêu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fusa"

  • "Il gatto fa le fusa quando lo accarezzo."

    "Con mèo kêu gừ gừ khi tôi vuốt ve nó."

  • "Le fusa del mio gatto mi rilassano molto."

    "Tiếng gừ gừ của con mèo làm tôi rất thư giãn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fusa"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "fusa" & Ghi chú

Cách dùng "fusa" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, "fusa" được dùng để chỉ tiếng kêu gừ gừ của mèo. Lưu ý rằng từ này là danh từ số nhiều, mặc dù thường được dùng để chỉ một tiếng kêu duy nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "fusa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fusa
La fusa del gatto mi rilassa.
(Tiếng rừ của con mèo làm tôi thư giãn.)
Với mạo từ xác định le fusa
Le fusa dei gatti riempiono la casa di calore.
(Tiếng rừ của những con mèo lấp đầy ngôi nhà bằng sự ấm áp.)
Với mạo từ không xác định una fusa
Ho sentito una fusa provenire dal divano.
(Tôi nghe thấy một tiếng rừ phát ra từ ghế sofa.)