agio
Định nghĩa & Giải nghĩa "agio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di benessere e tranquillità; situazione economica favorevole che consente di vivere senza preoccupazioni.
Ý nghĩa của "agio" trong tiếng Việt
Mang lại sự thoải mái và thư giãn về thể chất; không gặp khó khăn, đau đớn hoặc căng thẳng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "agio"
-
"Dopo anni di duro lavoro, finalmente posso vivere nell'agio."
"Sau nhiều năm làm việc vất vả, cuối cùng tôi cũng có thể sống một cuộc sống thoải mái."
-
"L'agio non è tutto nella vita, ma aiuta a vivere meglio."
"Cuộc sống thoải mái không phải là tất cả, nhưng nó giúp bạn sống tốt hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "agio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "agio" & Ghi chú
Cách dùng "agio" đúng ngữ cảnh
Từ 'agio' trong tiếng Ý mang nghĩa rộng hơn 'cuộc sống thoải mái' trong tiếng Việt, không chỉ về mặt thể chất mà còn bao hàm cả sự thoải mái về tinh thần, tài chính và các khía cạnh khác của cuộc sống. Cần lưu ý sắc thái này khi sử dụng.
Ngữ pháp & Chia từ "agio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'agio |
L'agio di una vita comoda è un lusso che pochi possono permettersi.
(Sự thoải mái của một cuộc sống tiện nghi là một sự xa xỉ mà ít người có thể chi trả.)
|
| Với mạo từ xác định | gli agi |
Gli agi della ricchezza possono corrompere l'anima.
(Những tiện nghi của sự giàu có có thể làm tha hóa tâm hồn.)
|
| Với mạo từ không xác định | un agio |
Sentiva un certo agio nel suo nuovo ruolo.
(Anh ấy cảm thấy một sự thoải mái nhất định trong vai trò mới của mình.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'agio che provava derivava dalla sua stabilità finanziaria."
"Sự thoải mái mà anh ấy cảm thấy đến từ sự ổn định tài chính của mình."
-
"Vivevano nell'agio più completo, senza preoccupazioni per il futuro."
"Họ sống trong sự sung túc hoàn toàn, không lo lắng về tương lai."
-
"Ha sempre cercato l'agio e la tranquillità nella sua vita."
"Anh ấy luôn tìm kiếm sự thoải mái và yên bình trong cuộc sống của mình."
-
"Gli agi di una vita senza lavoro possono sembrare allettanti, ma la vera soddisfazione si trova nell'impegno."
"Những tiện nghi của một cuộc sống không cần làm việc có vẻ hấp dẫn, nhưng sự hài lòng thực sự nằm trong sự cống hiến."
-
"Nonostante gli agi economici, molti si sentono insoddisfatti e cercano un significato più profondo nella vita."
"Mặc dù có những điều kiện kinh tế thoải mái, nhiều người vẫn cảm thấy không hài lòng và tìm kiếm một ý nghĩa sâu sắc hơn trong cuộc sống."
-
"Gli agi che derivano dalla fortuna non sempre portano felicità duratura."
"Những tiện nghi đến từ vận may không phải lúc nào cũng mang lại hạnh phúc lâu dài."