(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gemma
B1
sostantivo B1 Khoáng vật học, Trang sức

gemma

/ˈd͡ʒɛmma/
đá quý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gemma"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Pietra preziosa, spec. se tagliata e levigata per essere usata in gioielleria.

Ý nghĩa của "gemma" trong tiếng Việt

Một loại đá quý hoặc bán quý, đặc biệt khi được cắt và đánh bóng hoặc được chuẩn bị để sử dụng trong đồ trang sức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "gemma"

  • "Questa collana è decorata con gemme rare."

    "Chiếc vòng cổ này được trang trí bằng những viên đá quý hiếm."

  • "Il gioielliere ha esposto una serie di gemme di diversi colori."

    "Người thợ kim hoàn đã trưng bày một loạt đá quý với nhiều màu sắc khác nhau."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gemma"

Đồng nghĩa

Cách dùng "gemma" & Ghi chú

Cách dùng "gemma" đúng ngữ cảnh

Từ 'gemma' thường được dùng để chỉ các loại đá quý đã qua chế tác, sẵn sàng để sử dụng trong trang sức. Cần phân biệt với 'pietra preziosa' là khái niệm chung hơn, bao gồm cả đá quý chưa chế tác.

Ngữ pháp & Chia từ "gemma" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la gemma
La gemma sull'anello brilla intensamente.
(Viên đá quý trên chiếc nhẫn tỏa sáng rực rỡ.)
Với mạo từ xác định le gemme
Le gemme preziose sono custodite in cassaforte.
(Những viên đá quý được cất giữ trong két sắt.)
Với mạo từ không xác định una gemma
Ho trovato una gemma rara sulla spiaggia.
(Tôi đã tìm thấy một viên đá quý hiếm trên bãi biển.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La gemma che hai trovato è di un valore inestimabile."

    "Viên ngọc mà bạn tìm thấy có giá trị vô giá."

  • "Il gioielliere ha incastonato le gemme nell'anello d'oro."

    "Người thợ kim hoàn đã nạm những viên ngọc vào chiếc nhẫn vàng."

  • "Lo splendore della gemma illuminava il suo volto."

    "Vẻ rực rỡ của viên ngọc chiếu sáng khuôn mặt cô ấy."

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho trovato una gemma rara in spiaggia."

    "Tôi đã tìm thấy một viên đá quý hiếm trên bãi biển."

  • "Vorrei regalarti una gemma per il tuo compleanno."

    "Tôi muốn tặng bạn một viên đá quý nhân dịp sinh nhật."

  • "Nel museo c'è una gemma antica di inestimabile valore."

    "Trong bảo tàng có một viên đá quý cổ xưa vô giá."